chug

/tʃʌg/
danh từ
  1. tiếng bình bịch (của máy nổ)
nội động từ
  1. phát ra tiếng bình bịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chug"

chug
The old train chugs slowly out of the station.