chairman

/'tʃeəmən/
Học thuật
Thân thiện
chairman

The chairman calls the meeting to order.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ tịch: Người đứng đầu một hội đồng, ủy ban, ban giám đốc, hoặc một tổ chức.
    • Người chủ tọa: Người điều hành một cuộc họp, một phiên thảo luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chairman of the board announced the company's new strategy. (Chủ tịch hội đồng quản trị đã công bố chiến lược mới của công ty.)
    • He was elected chairman of the meeting. (Ông ấy được bầu làm chủ tọa cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be appointed chairman": được bổ nhiệm làm chủ tịch.

    • She was appointed chairman of the charity foundation. ( ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch quỹ từ thiện.)
  • "to serve as chairman": giữ chức vụ chủ tịch.

    • He served as chairman for five years. (Ông ấy đã giữ chức vụ chủ tịch trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chairperson (n): Chủ tịch, chủ tọa (từ trung tính về giới tính, có thể chỉ nam hoặc nữ).
  • Chairwoman (n): Nữ chủ tịch.
  • Chair (n): Chức vụ chủ tịch; vị trí chủ tọa. ( dụ: - Ai sẽ đảm nhiệm vị trí chủ tọa tại hội nghị?)
Từ đồng nghĩa
  • President: Chủ tịch, tổng thống (thường dùng cho tổ chức lớn hoặc quốc gia).
  • Head: Người đứng đầu.
  • Moderator: Người điều phối, người chủ trì (thường cho các cuộc thảo luận, tranh luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chairman" một cách riêng biệt.)

chairman

The chairman calls the meeting to order.

danh từ
  1. chủ tịch; người chủ toạ (buổi họp)
  2. người cho thuê ghế lăn; người đẩy ghế lăn
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) người khiêng kiệu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chairman"