chamfer

/'fʃəmfə/
Học thuật
Thân thiện
chamfer

The carpenter adds a chamfer to the edge of the wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mặt vát, cạnh vát: Một bề mặt phẳng được tạo ra bằng cách cắt bỏ một góc vuông, thường thay thế góc 90 độ bằng một mặt nghiêng.
    • Đường xoi, rãnh trang trí: Một đường rãnh dài được khắc hoặc xoi trên bề mặt của một vật thể, thường cột trụ, với mục đích trang trí.
  2. Ngoại động từ:

    • Vát cạnh, làm vát cạnh: Hành động cắt hoặc mài để tạo ra một mặt vát, thường góc của một vật thể bằng gỗ, đá hoặc kim loại.
    • Xoi đường, tạo rãnh: Hành động tạo ra một đường rãnh trang trí trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The table has a smooth chamfer on all its edges to prevent sharp corners. (Chiếc bàn một mặt vát mịn trên tất cả các cạnh để tránh các góc nhọn.)
    • The ancient column features intricate chamfers along its length. (Cây cột cổ những đường xoi tinh xảo dọc theo chiều dài của .)
  • Ngoại động từ:

    • The carpenter will chamfer the edges of the wooden beam for a safer finish. (Người thợ mộc sẽ vát cạnh của thanh gỗ để một kết thúc an toàn hơn.)
    • They used a special tool to chamfer the stone, creating a decorative groove. (Họ đã sử dụng một công cụ đặc biệt để xoi đường trên đá, tạo ra một rãnh trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chamfered edge": Cạnh đã được vát.

    • The smartphone has a beautifully chamfered edge that catches the light. (Chiếc điện thoại thông minh một cạnh được vát đẹp mắt phản chiếu ánh sáng.)
  • Trong thiết kế kỹ thuật CAD (Thiết kế sự hỗ trợ của máy tính), "chamfer" một lệnh hoặc thao tác tiêu chuẩn để tạo mặt vát giữa hai bề mặt giao nhau.

Biến thể từ gần giống
  • Bevel (danh từ/động từ): Mặt vát, góc xiên. Từ này thường có thể dùng thay thế cho "chamfer", mặc dù trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "bevel" có thể chỉ mặt vát dài hơn.
  • Fillet (danh từ): Mặt cong, góc lượn. Trái ngược với "chamfer" mặt phẳng, "fillet" mặt cong được tạo ra ở góc.
Từ đồng nghĩa
  • Bevel: Vát góc, làm xiên.
  • Cant: Góc xiên, mặt nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

chamfer

The carpenter adds a chamfer to the edge of the wooden table.

danh từ
  1. mặt vạt cạnh (gỗ, đá)
  2. đường xoi (cột)
ngoại động từ
  1. vạt cạnh (gỗ đá)
  2. xoi đường (cột)

Từ đồng nghĩa