chanceful

Học thuật
Thân thiện
chanceful

A chanceful investment can lead to great reward or significant loss.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy may rủi, bấp bênh: Mô tả một tình huống, kết quả hoặc tương lai không chắc chắn, phụ thuộc nhiều vào yếu tố ngẫu nhiên hoặc vận may.
    • Mạo hiểm, rủi ro cao: Chỉ một việc đó tiềm ẩn nhiều nguy thất bại hoặc hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Investing in a startup is a chanceful venture. (Đầu vào một công ty khởi nghiệp một việc làm đầy may rủi.)
    • The chanceful nature of the expedition made everyone anxious. (Tính chất bấp bênh của chuyến thám hiểm khiến mọi người lo lắng.)
    • He described the political climate as highly chanceful. (Anh ấy mô tả tình hình chính trị cùng mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chanceful outcome": một kết quả đầy bất trắc.
    • The negotiations are ongoing, and the final agreement remains a chanceful outcome. (Các cuộc đàm phán đang diễn ra, thỏa thuận cuối cùng vẫn một kết quả đầy bất trắc.)
  • "to lead a chanceful existence": sống một cuộc sống bấp bênh.
    • Many fishermen lead a chanceful existence, dependent on the daily catch. (Nhiều ngư dân sống một cuộc sống bấp bênh, phụ thuộc vào mẻ hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Chance (n): cơ hội, sự tình cờ.
    • He took a chance and applied for the job. (Anh ấy đã nắm lấy cơ hội ứng tuyển cho công việc đó.)
  • Chancy (adj): (từ thông tục) đồng nghĩa với "chanceful", chỉ sự may rủi, không chắc chắn.
    • The weather looks chancy for our picnic. (Thời tiết có vẻ bấp bênh cho buổi ngoại của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Risky: mạo hiểm, đầy rủi ro.
  • Uncertain: không chắc chắn, bất định.
  • Precarious: bấp bênh, không vững chắc.
  • Hazardous: nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
  • Certain: chắc chắn.
  • Safe: an toàn.
  • Secure: đảm bảo, vững chắc.
  • Predictable: có thể dự đoán được.
Lưu ý sử dụng
  • "Chanceful" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như risky, uncertain, hoặc chancy (thân mật hơn) thường được ưa dùng hơn.
chanceful

A chanceful investment can lead to great reward or significant loss.

Adjective
  1. kết quả không chắc chắn, đặc biệt đầy mạo hiểm; bấp bênh, may rủi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự