chanceful

Adjective
  1. kết quả không chắc chắn, đặc biệt đầy mạo hiểm; bấp bênh, may rủi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

chanceful
A chanceful investment can lead to great reward or significant loss.