chancy

/'tʃɑ:nsi/
Học thuật
Thân thiện
chancy

The investment seemed chancy, so she decided to wait.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • May rủi, bấp bênh: Chỉ một tình huống, kế hoạch hoặc hành động kết quả không chắc chắn, phụ thuộc nhiều vào sự may mắn hoặc cơ hội hơn vào sự tính toán chắc chắn.
    • Gặp may, vận đỏ: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể mang lại may mắn, nhưng thường vẫn hàm ý sự không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Investing in a startup is a chancy business. (Đầu vào một công ty khởi nghiệp một việc làm bấp bênh.)
    • The weather looks chancy for our picnic tomorrow. (Thời tiết có vẻ may rủi cho buổi ngoại ngày mai của chúng ta.)
    • It was a chancy decision, but it paid off in the end. (Đó một quyết định đầy rủi ro, nhưng cuối cùng đã thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the chancy side": hơi mạo hiểm, không chắc chắn lắm.
    • His plan for quick profits is a bit on the chancy side. (Kế hoạch kiếm lời nhanh chóng của anh ta hơi mạo hiểm một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Chance (n): cơ hội, sự ngẫu nhiên; (adj): tình cờ.
    • We met by chance. (Chúng tôi gặp nhau một cách tình cờ.)
  • Chancily (adv): một cách may rủi, bấp bênh.
    • The project proceeded chancily, with many unexpected problems. (Dự án tiến hành một cách bấp bênh, với nhiều vấn đề bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Risky: mạo hiểm, đầy rủi ro.
  • Uncertain: không chắc chắn.
  • Iffy (thông tục): không chắc chắn, đáng ngờ.
  • Dicey (thông tục): mạo hiểm, bấp bênh.
Từ trái nghĩa
  • Certain: chắc chắn.
  • Safe: an toàn.
  • Predictable: có thể dự đoán được.
Thành ngữ liên quan
  • A chancy business: một việc làm mạo hiểm/đầy rủi ro.
    • Trying to predict the stock market is a chancy business. (Cố gắng dự đoán thị trường chứng khoán một việc làm đầy rủi ro.)
chancy

The investment seemed chancy, so she decided to wait.

tính từ
  1. (thông tục) may rủi, bấp bênh
  2. gặp may, vận đỏ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "chancy"