dicey

Học thuật
Thân thiện
dicey

The situation became dicey as the storm clouds gathered.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • May rủi, không chắc chắn: Dùng để mô tả một tình huống, kết quả, hoặc trạng thái khả năng xảy ra theo nhiều hướng khác nhau, không thể dự đoán chắc chắn có thể gặp rủi ro.
    • Nguy hiểm, mạo hiểm: Chỉ một hoàn cảnh hoặc hành động tiềm ẩn sự nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The weather looks dicey for our picnic tomorrow. (Thời tiết có vẻ may rủi cho buổi ngoại của chúng ta ngày mai.)
    • Investing all your money in a new company is a dicey proposition. (Đầu toàn bộ tiền của bạn vào một công ty mới một đề xuất mạo hiểm.)
    • The road conditions became dicey after the heavy rain. (Điều kiện đường trở nên nguy hiểm sau cơn mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/look/seem dicey": có vẻ may rủi/nguy hiểm.
    • The political situation in the region is looking dicey. (Tình hình chính trị trong khu vực trông có vẻ may rủi.)
  • "a dicey situation/business/decision": một tình huống/công việc/quyết định mạo hiểm.
    • Driving through the mountain pass at night is dicey business. (Lái xe qua đèo vào ban đêm một việc mạo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dice (danh từ): con xúc xắc. Từ "dicey" bắt nguồn từ ý tưởng về sự không chắc chắn khi gieo xúc xắc.
  • Diceyness (danh từ, ít phổ biến): tính chất may rủi, sự không chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
  • Risky: đầy rủi ro, mạo hiểm.
  • Uncertain: không chắc chắn.
  • Precarious: bấp bênh, không vững chắc.
  • Hazardous: nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
  • Safe: an toàn.
  • Certain: chắc chắn.
  • Secure: đảm bảo, an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dicey")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dicey")

dicey

The situation became dicey as the storm clouds gathered.

Adjective
  1. may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm, mạo hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống