dicey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- May rủi, không chắc chắn: Dùng để mô tả một tình huống, kết quả, hoặc trạng thái có khả năng xảy ra theo nhiều hướng khác nhau, không thể dự đoán chắc chắn và có thể gặp rủi ro.
- Nguy hiểm, mạo hiểm: Chỉ một hoàn cảnh hoặc hành động tiềm ẩn sự nguy hiểm, rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The weather looks dicey for our picnic tomorrow. (Thời tiết có vẻ may rủi cho buổi dã ngoại của chúng ta ngày mai.)
- Investing all your money in a new company is a dicey proposition. (Đầu tư toàn bộ tiền của bạn vào một công ty mới là một đề xuất mạo hiểm.)
- The road conditions became dicey after the heavy rain. (Điều kiện đường xá trở nên nguy hiểm sau cơn mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/look/seem dicey": có vẻ may rủi/nguy hiểm.
- The political situation in the region is looking dicey. (Tình hình chính trị trong khu vực trông có vẻ may rủi.)
- "a dicey situation/business/decision": một tình huống/công việc/quyết định mạo hiểm.
- Driving through the mountain pass at night is dicey business. (Lái xe qua đèo vào ban đêm là một việc mạo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dice (danh từ): con xúc xắc. Từ "dicey" bắt nguồn từ ý tưởng về sự không chắc chắn khi gieo xúc xắc.
- Diceyness (danh từ, ít phổ biến): tính chất may rủi, sự không chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
- Risky: đầy rủi ro, mạo hiểm.
- Uncertain: không chắc chắn.
- Precarious: bấp bênh, không vững chắc.
- Hazardous: nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
- Safe: an toàn.
- Certain: chắc chắn.
- Secure: đảm bảo, an toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dicey")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dicey")
Adjective
- may rủi, không chắc chắn, nguy hiểm, mạo hiểm