chancelant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lảo đảo, không vững: Dùng để mô tả một người hoặc vật đang di chuyển hoặc đứng một cách không vững vàng, dễ ngã, thường do yếu đuối, mất thăng bằng hoặc thiếu sự hỗ trợ.
- Lung lay, không chắc chắn: Dùng để mô tả một tình trạng, sự việc hoặc trạng thái không ổn định, dễ sụp đổ hoặc thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vieil homme avançait d'un pas chancelant. (Ông lão tiến bước với dáng đi lảo đảo.)
- L'économie du pays est dans une situation chancelante. (Nền kinh tế của đất nước đang ở trong một tình thế lung lay.)
- Après la maladie, sa santé est restée chancelante. (Sau trận ốm, sức khỏe của anh ấy vẫn còn mong manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une voix chancelante": Một giọng nói run rẩy, không vững.
- Il a prononcé son discours d'une voix chancelante, trahissant son émotion. (Anh ấy đã đọc bài diễn văn bằng một giọng nói run rẩy, để lộ cảm xúc của mình.)
"Un équilibre chancelant": Một sự cân bằng mong manh, dễ mất.
- Les négociations reposent sur un équilibre chancelant. (Các cuộc đàm phán dựa trên một sự cân bằng mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
Chanceler (động từ): Lảo đảo, loạng choạng.
- Il chancela sous le choc. (Anh ta lảo đảo vì cú sốc.)
Chancellement (danh từ): Sự lảo đảo, sự lung lay.
- Le chancellement de l'édifice était inquiétant. (Sự lung lay của tòa nhà thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Vacillant: Lảo đảo, chập chờn (thường dùng cho ngọn lửa, ánh sáng hoặc ý chí).
- Instable: Không ổn định, bấp bênh.
- Précaire: Mong manh, tạm bợ (nhấn mạnh sự không chắc chắn và dễ mất).
Thành ngữ liên quan
- Tenir d'une main chancelante: Giữ một cách không chắc chắn, lung lay.
- Il tenait le vase d'une main chancelante. (Anh ta cầm chiếc bình một cách không vững.)
tính từ
- lảo đảo, lung lay
- Démarche chancelantebước đi lảo đảo
- Santé chancelantesức khỏe lung lay