chanci

Học thuật
Thân thiện
chanci

Le fromage est devenu chanci dans le frigo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nấm mốc: Một loại nấm nhỏ, thường dạng sợi, phát triển trên bề mặt các vật chất hữu cơ trong điều kiện ẩm ướt.
    • Sự mốc meo: Tình trạng một vật bị phủ bởi nấm mốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a du chancei sur ce vieux pain. ( nấm mốc trên ổ bánh mì này.)
    • L'odeur de chancei dans la cave est très forte. (Mùi mốc meo trong tầng hầm rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre un goût de chancei": có vị mốc, bị ám mùi mốc.

    • Ce fromage a pris un goût de chancei. (Miếng phô mai này đã có vị mốc.)
  • "sentir le chancei": có mùi mốc, bốc mùi ẩm mốc.

    • Cette pièce sent le chancei. (Căn phòng này bốc mùi mốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chancir (động từ): trở nên mốc meo, bị mốc.

    • Le papier a chanci à cause de l'humidité. (Giấy đã bị mốc độ ẩm.)
  • Chancissure (danh từ giống cái): sự mốc meo, tình trạng mốc.

    • La chancissure a détruit ces livres anciens. (Sự mốc meo đã phá hủy những cuốn sách cổ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Moisissure (n.f): nấm mốc.
  • Pourriture (n.f): sự thối rữa (có thể do mốc).
Từ trái nghĩa
  • Fraîcheur (n.f): sự tươi mới.
  • Propreté (n.f): sự sạch sẽ.
chanci

Le fromage est devenu chanci dans le frigo.

danh từ giống đực
  1. mốc, meo
  2. phân đã sợi nấm

Từ gần giống

Từ chứa "chanci"

Từ có nhắc đến "chanci"