chanci

danh từ giống đực
  1. mốc, meo
  2. phân đã sợi nấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chanci"

Từ có nhắc đến "chanci"

chanci
Le fromage est devenu chanci dans le frigo.