moron
/'mɔ:rɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đần độn, người ngu ngốc: Một từ dùng để chỉ người có trí tuệ thấp kém hoặc hành động một cách ngu xuẩn, thiếu suy nghĩ. Đây là một từ xúc phạm và miệt thị.
- Người khờ dại: Chỉ người có biểu hiện chậm hiểu, thiếu thông minh trong ứng xử hoặc giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He called the driver who caused the accident a complete moron. (Anh ta gọi tài xế gây ra tai nạn là một tên hoàn toàn ngu ngốc.)
- Only a moron would leave their car unlocked in this neighborhood. (Chỉ có kẻ đần độn mới để xe hơi không khoá trong khu phố này.)
- I felt like a moron for forgetting my own phone number. (Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc vì quên mất số điện thoại của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một từ lóng mang tính xúc phạm mạnh: Từ này thường được dùng trong lời nói giận dữ, chửi mắng hoặc chế giễu để chỉ sự ngu dốt của ai đó. Nó rất thô lỗ và không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- What a moronic idea! (Đúng là một ý tưởng ngu ngốc!) (Lưu ý: 'moronic' là tính từ phái sinh, được liệt kê riêng dưới đây).
Biến thể và từ gần giống
- Moronic (tính từ): mang tính chất đần độn, ngu ngốc.
- That was a moronic thing to say. (Đó là một điều ngu ngốc để nói.)
- Imbecile (danh từ): kẻ đần độn, ngu đần. (Từ đồng nghĩa, cũng mang tính xúc phạm).
- Idiot (danh từ): thằng ngốc, đồ ngốc. (Từ đồng nghĩa phổ biến, mức độ xúc phạm tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Imbecile: kẻ đần độn.
- Idiot: thằng ngốc.
- Simpleton: người khờ khạo, ngây ngô.
- Dunce: học trò dốt, kẻ đần.
Lưu ý sử dụng
- Tính chất từ: "Moron" là một từ rất nặng nề, mang tính xúc phạm và miệt thị cao. Nó từng được sử dụng như một thuật ngữ phân loại y khoa cho một mức độ thiểu năng trí tuệ, nhưng ngày nay hoàn toàn không còn được chấp nhận trong bối cảnh chuyên môn và bị coi là cực kỳ thô lỗ, xúc phạm trong giao tiếp thông thường.
- Khuyến cáo: Tránh sử dụng từ này. Thay vào đó, có thể dùng các cách diễn đạt ít xúc phạm hơn như "unwise" (không khôn ngoan), "foolish" (ngu xuẩn), hoặc "not very smart" (không thông minh lắm) khi muốn chỉ trích một hành động hoặc ý kiến.
danh từ
- người trẻ nít (lớn mà trí nâo chẳng bằng trẻ con lên 9 lên 10)
- người khờ dại; người thoái hoá