changer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thay đổi (một thứ gì đó): "changer" chỉ một người có thói quen hoặc nhiệm vụ thay đổi, làm khác đi một vật, một tình huống hoặc một kế hoạch.
- Thiết bị tự động thay đổi: Trong kỹ thuật, "changer" là một thiết bị cơ khí tự động trên máy hát đĩa, có chức năng thay đĩa mới mà không cần sự can thiệp thủ công của con người.
Ví dụ sử dụng
Người thay đổi:
- She is a constant changer of the menu at the restaurant. (Cô ấy là một người thường xuyên thay đổi thực đơn tại nhà hàng.)
- He is known as a changer of rules in the company. (Anh ấy được biết đến như một người thay đổi các quy tắc trong công ty.)
Thiết bị tự động thay đổi:
- The record player has an automatic changer that plays multiple records. (Máy hát đĩa có một bộ phận thay đổi tự động giúp phát nhiều đĩa.)
- The coin changer in the vending machine was broken. (Bộ phận đổi tiền xu trong máy bán hàng tự động đã bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a shape-changer": người hoặc sinh vật có khả năng thay đổi hình dạng (thường dùng trong văn học giả tưởng).
- In the story, the wizard is a shape-changer who can turn into a bird. (Trong câu chuyện, phù thủy là một người thay đổi hình dạng, có thể biến thành chim.)
"a job-changer": người thường xuyên thay đổi công việc.
- Many young professionals are job-changers in today's economy. (Nhiều chuyên gia trẻ là những người thường xuyên thay đổi công việc trong nền kinh tế ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Change (động từ): thay đổi.
- I need to change my clothes. (Tôi cần thay quần áo.)
Exchange (danh từ/động từ): trao đổi, đổi chác.
- We did an exchange of gifts. (Chúng tôi đã trao đổi quà tặng.)
Transformer (danh từ): máy biến áp; người hoặc vật biến đổi.
- The transformer changes voltage levels. (Máy biến áp thay đổi mức điện áp.)
Từ đồng nghĩa
- Alterer: người thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức).
- Modifier: người điều chỉnh, sửa đổi (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc lập trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Change over: chuyển đổi từ cái này sang cái khác.
- We need to change over to the new system. (Chúng ta cần chuyển đổi sang hệ thống mới.)
Change up: thay đổi để làm mới hoặc cải thiện.
- Let's change up the routine for better results. (Hãy thay đổi thói quen để có kết quả tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- A leopard can't change its spots: Bản chất khó thay đổi (thành ngữ này dùng "change" chứ không phải "changer", nhưng liên quan đến ý nghĩa thay đổi).
- He still lies after all these years; a leopard can't change its spots. (Anh ta vẫn nói dối sau bao năm; bản chất khó thay đổi.)