chapeau

Học thuật
Thân thiện
chapeau

Le monsieur enlève son chapeau pour saluer poliment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái , cái nón: Vật đội trên đầu để che nắng, mưa, trang trí hoặc thể hiện địa vị.
    • Chóp, đỉnh, : Phần trên cùng, hình dạng giống như , của một vật thể.
    • Lời mào đầu: Phần văn bản ngắn, thường là in đậm hoặc in nghiêng, đặtđầu một bài báo hoặc chương sách để giới thiệu hoặc tóm tắt nội dung chính.
    • Người đỡ đầu: Người bảo trợ, hỗ trợ cho ai đó (nghĩa , ít dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a enlevé son chapeau en entrant dans l'église. (Anh ấy đã bỏ ra khi bước vào nhà thờ.)
    • Le chapeau de ce champignon est très coloré. ( của cây nấm này rất sặc sỡ.)
    • L'article commence par un chapeau très accrocheur. (Bài báo bắt đầu bằng một lời mào đầu rất hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chapeau bas!": (Thán từ) Dùng để bày tỏ sự khâm phục, kính trọng sâu sắc. Nghĩa đen là "Cúi xuống!".

    • Chapeau bas devant tant de courage! (Xin cúi trước lòng dũng cảm phi thường!)
  • "Recevoir le chapeau": (Thành ngữ) Được phong chức Hồng y trong Giáo hội Công giáo.

    • L'archevêque a reçu le chapeau lors du dernier consistoire. (Tổng giám mục đã được phong Hồng y trong hồng y đoàn gần đây nhất.)
Biến thể từ liên quan
  • Chapeauter (động từ): Chỉ đạo, quản lý, chịu trách nhiệm về (một dự án, một nhóm người). Nghĩa gốc là "đội cho ai", tức là đứng trên, bảo vệ hoặc kiểm soát.

    • Elle chapeaute le nouveau département. ( ấy phụ trách bộ phận mới.)
  • Chapeau de gendarme (danh từ): Mái nhà hình vòm (kiến trúc); cũng chỉ một loại của hiến binh Pháp ngày xưa.

Từ đồng nghĩa
  • Couvre-chef (danh từ): (từ trang trọng hơn, chỉ chung các vật đội đầu).
  • Casquette (danh từ): lưỡi trai.
  • Béret (danh từ): nồi.
  • Préambule (danh từ): Lời nói đầu, lời mào đầu (cho bài báo, văn bản).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Tirer son chapeau à quelqu'un: (Thành ngữ) Bày tỏ sự khâm phục, kính nể ai đó. Nghĩa đen: "giở ra với ai".

    • Je tire mon chapeau à tous les soignants. (Tôi bày tỏ lòng kính trọng với tất cả nhân viên y tế.)
  • Coup de chapeau: (Danh từ) Cử chỉ giở chào; sự bày tỏ lòng kính trọng, lời chúc mừng.

    • Un coup de chapeau à l'organisateur de cet événement. (Một lời chúc mừng dành cho người tổ chức sự kiện này.)
  • Frère chapeau / Frère au chapeau: (Danh từ, nghĩa ) Người tùy tùng, người hầu cận.

Thành ngữ liên quan
  • Être tiré à quatre épingles / Être habillé comme un chapeau: Ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao.

    • Il est toujours habillé comme un chapeau pour aller au travail. (Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề để đi làm.)
  • Avoir plusieurs cordes à son arc / Avoir plus d'une corde à son arc / Avoir plus d'un tour dans son sac / Avoir plus d'un chapeau à son arc: nhiều tài năng, nhiều kế hoạch dự phòng. (Lưu ý: "chapeau" trong cụm nàymột biến thể hiếm gặp có thể là do nhầm lẫn với "corde").

chapeau

Le monsieur enlève son chapeau pour saluer poliment.

danh từ giống đực
  1. cái , cái nón
  2. chóp, đỉnh,
    • Chapeau de champignon
      (thực vật học) nấm
  3. giáo chủ hồng y
    • Recevoir le chapeau
      được phong giáo chủ hồng y
  4. lời mào đầu (của bài báo, chương sách...)
  5. người đỡ đầu
    • chapeau bas
      tay cầm tỏ vẻ kính trọng
    • tirer son chapeau à quelqu'un
      phục ai sát đất
    • coup de chapeau
      cái cất chào
    • frère chapeau, frère au chapeau
      người tuỳ tùng