chapelet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tràng hạt: Một chuỗi hạt nhỏ, thường dùng trong việc đếm khi cầu nguyện, đặc biệt là trong Công giáo.
- Chuỗi, xâu: Một dãy các vật tương tự được xâu lại với nhau thành một hàng.
- (Kiến trúc) Đường trang trí hình chuỗi hạt: Một họa tiết trang trí kiến trúc có hình dạng giống như một chuỗi hạt nối tiếp nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il prie avec son chapelet. (Anh ấy cầu nguyện với tràng hạt của mình.)
- Elle a acheté un chapelet de perles. (Cô ấy đã mua một chuỗi hạt.)
- La corniche est ornée d'un chapelet. (Đường gờ được trang trí bằng một họa tiết hình chuỗi hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dire son chapelet": Đọc kinh Mân Côi (sử dụng tràng hạt).
- Ma grand-mère dit son chapelet tous les soirs. (Bà tôi đọc kinh Mân Côi mỗi tối.)
"Défiler son chapelet": Kể lể, liệt kê một loạt (thường là than phiền hoặc chỉ trích).
- Il a défilé son chapelet de griefs contre l'administration. (Anh ta đã kể lể một tràng những lời oán trách đối với ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Chapeletage (danh từ giống đực): Hành động xâu thành chuỗi; (trong nông nghiệp) sự tỉa bớt chùm nho.
- Chapelier (danh từ giống đực): Người làm hoặc bán mũ (từ này có gốc từ "chapeau" - cái mũ, không phải từ "chapelet").
Từ đồng nghĩa
- Rosaire: Tràng hạt Mân Côi (đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Collier: Vòng cổ, chuỗi hạt đeo cổ.
- Chapeletée (danh từ giống cái): Một lượng vật được xâu thành một chuỗi.
Thành ngữ liên quan
"Un chapelet d'injures": Một tràng chửi rủa.
- Il lui a lancé un chapelet d'injures. (Hắn ta đã phóng vào cô ấy một tràng chửi rủa.)
"Un chapelet d'oignons": Một xâu hành.
- On vend des chapelets d'oignons au marché. (Người ta bán những xâu hành ở chợ.)
Ghi chú về thuật ngữ chuyên ngành
- "Chapelet hydraulique" hoặc "Pompe à chapelet": Guồng nước, một loại máy bơm nước cổ điển hoạt động dựa trên nguyên lý một chuỗi (chapelet) các pít-tông hoặc gàu nước.
- Ce vieux moulin utilise une pompe à chapelet. (Cối xay cũ này sử dụng một guồng nước.)
danh từ giống đực
- tràng hạt
- (tôn giáo) kinh đọc lần theo tràng hạt
- tràng, chuỗi, xâu
- Chapelet d'oignonsxâu hành
- chapelet d'injurestràng chửi rủa
- (kiến trúc) đường trang trí hình chuỗi hạt
- chapelet hydraulique; pompe à chapeletguồng nước