chaperonner

ngoại động từ
  1. làm mái che
    • Chaperonner un mur
      làm mái che tường
  2. đi kèm (để bảo trợ săn sóc)
    • Chaperonner une jeune fille
      đi kèm một người con gái
  3. che mắt (chim mồi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chaperonner"

Từ có nhắc đến "chaperonner"