chaperonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mái che, che phủ phía trên: Hành động đặt hoặc xây dựng một vật gì đó để che phủ, bảo vệ phần trên của một cấu trúc.
- Đi kèm, hộ tống (để bảo trợ, giám sát): Hành động đi cùng ai đó, thường là một người trẻ tuổi hoặc một phụ nữ trẻ trong xã hội, để đảm bảo sự an toàn, ứng xử đúng mực và bảo vệ danh tiếng của họ.
- Che mắt (chim mồi): Trong lĩnh vực săn bắn bằng chim ưng, hành động che mắt con chim mồi để giữ nó bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut chaperonner cette partie du toit. (Cần phải làm mái che cho phần mái này.)
- À l'époque, les jeunes filles devaient être chaperonnées lors des bals. (Thời đó, các cô gái trẻ phải được đi kèm bởi người giám hộ trong các buổi khiêu vũ.)
- Le fauconnier chaperonne son oiseau avant de le lâcher. (Người huấn luyện chim ưng che mắt con chim của mình trước khi thả nó ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chaperonner un projet": Giám sát, hướng dẫn một dự án từ đầu đến cuối, đảm bảo nó diễn ra suôn sẻ.
- Elle a chaperonné le développement du nouveau produit avec succès. (Cô ấy đã giám sát việc phát triển sản phẩm mới một cách thành công.)
- "Chaperonner une délégation": Đi kèm và hỗ trợ một đoàn đại biểu trong suốt chuyến thăm hoặc chuyến công tác.
- Un interprète a été chargé de chaperonner la délégation étrangère. (Một thông dịch viên được giao nhiệm vụ đi kèm đoàn đại biểu nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Chaperon (danh từ giống đực): Người đi kèm để giám sát (thường là phụ nữ lớn tuổi); vật che phủ, mũ trùm.
- Chaperonnage (danh từ giống đực): Hành động đi kèm, giám sát; sự che phủ.
Từ đồng nghĩa
- Accompagner: Đi cùng.
- Escorter: Hộ tống.
- Surveiller: Giám sát.
- Encadrer: Hướng dẫn, quản lý (một nhóm).
- Couvrir: Che phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)
ngoại động từ
- làm mái che
- Chaperonner un murlàm mái che tường
- đi kèm (để bảo trợ săn sóc)
- Chaperonner une jeune filleđi kèm một người con gái
- che mắt (chim mồi)