chaplet

/'tʃæplit/
danh từ
  1. vòng hoa đội đầu
  2. chuỗi hạt, tràng hạt
  3. chuỗi trứng cóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chaplet"

chaplet
A gardener weaves a chaplet of daisies and ivy.