chaplet
/'tʃæplit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng hoa đội đầu: Một vòng tròn được kết từ hoa hoặc lá, thường được đội trên đầu như một vật trang trí, đặc biệt trong các nghi lễ, lễ hội hoặc như một biểu tượng của vinh dự.
- Chuỗi hạt, tràng hạt ngắn: Một chuỗi hạt ngắn dùng để cầu nguyện hoặc đếm số lần đọc kinh, thường ngắn hơn một tràng hạt (rosary) truyền thống.
- Chuỗi trứng cóc (trong kiến trúc): Một dải trang trí hình cầu hoặc hình trứng nhỏ, thường thấy trên các đầu cột hoặc đường viền kiến trúc cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bride wore a delicate chaplet of white roses. (Cô dâu đội một vòng hoa nhỏ xinh bằng hoa hồng trắng.)
- She kept a chaplet in her purse for quick prayers. (Bà ấy giữ một chuỗi hạt ngắn trong túi xách để đọc kinh nhanh.)
- The ancient column was decorated with a carved chaplet. (Cây cột cổ được trang trí bằng một chuỗi trứng cóc được chạm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To crown with a chaplet": Đội vòng hoa lên đầu ai như một hình thức tôn vinh.
- The poet was crowned with a laurel chaplet. (Nhà thơ được đội vòng nguyệt quế lên đầu.)
"Pray the chaplet": Đọc kinh bằng chuỗi hạt ngắn.
- She prays the chaplet of divine mercy every afternoon. (Bà ấy đọc kinh bằng chuỗi hạt Lòng Thương Xót mỗi buổi chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Garland (n): Vòng hoa, tràng hoa (có thể đội trên đầu, đeo quanh cổ hoặc treo trang trí).
- Wreath (n): Vòng hoa (thường đặt hoặc treo, như vòng hoa tang lễ hoặc Giáng sinh).
- Rosary (n): Tràng hạt Mân Côi (thường dài và có cấu trúc kinh nguyện Công giáo cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Coronal: Vòng hoa đội đầu (từ cổ, trang trọng).
- Headband: Băng đô (nói chung, không nhất thiết bằng hoa).
- Prayer beads: Chuỗi hạt cầu nguyện.
Thành ngữ liên quan
- To win the chaplet: Chiến thắng và giành được vinh quang (nghĩa ẩn dụ, xuất phát từ việc được trao vòng hoa cho người chiến thắng).
- After years of hard work, he finally won the chaplet in his field. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã giành được vinh quang trong lĩnh vực của mình.)
danh từ
- vòng hoa đội đầu
- chuỗi hạt, tràng hạt
- chuỗi trứng cóc