wreath

/ri:θ, Àsnh ri:ðz/
Học thuật
Thân thiện
wreath

A woman hangs a festive wreath on her front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng hoa: Một vòng tròn được tạo ra từ hoa, , cành cây hoặc các vật liệu khác, thường được sử dụng để trang trí hoặc làm vật tưởng niệm.
    • Vòng hoa tang: Một loại vòng hoa đặc biệt được đặt tại các đám tang hoặc trên mộ để bày tỏ lòng tưởng nhớ tôn kính.
    • Luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn: Một khối lượng khói, hơi nước hoặc mây hình dạng xoáy tròn hoặc cuộn tròn.
    • (Thơ ca) Vòng người xem, vòng người nhảy múa: Một nhóm người xếp thành vòng tròn, thường để xem một sự kiện hoặc cùng nhảy múa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They hung a Christmas wreath on the front door. (Họ treo một vòng hoa Giáng Sinh trên cửa trước.)
    • The family laid a wreath at the war memorial. (Gia đình đặt một vòng hoa tang tại đài tưởng niệm chiến tranh.)
    • A wreath of smoke rose from the chimney. (Một luồng khói cuồn cuộn bốc lên từ ống khói.)
    • The dancers formed a wreath around the maypole. (Các công tạo thành một vòng tròn xung quanh cột .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lay/place a wreath": Đặt một vòng hoa (thường vòng hoa tang) như một nghi thức tưởng niệm.

    • The president laid a wreath at the Tomb of the Unknown Soldier. (Tổng thống đã đặt một vòng hoa tại Mộ Chiến sĩ Vô danh.)
  • "A wreath of laurel": Vòng hoa nguyệt quế, biểu tượng của chiến thắng hoặc thành tựu trong thời cổ đại.

    • The poet was crowned with a wreath of laurel. (Nhà thơ được đội một vòng hoa nguyệt quế.)
Biến thể từ gần giống
  • Wreathe (động từ): Quấn thành vòng, bao quanh, hoặc tỏa ra (khói, hơi nước).
    • Mist wreathed the mountain peaks. (Sương mù bao phủ các đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Garland: Vòng hoa, tràng hoa (thường dùng trong trang trí hoặc trao giải).
  • Chaplet: Vòng hoa nhỏ (thường đội trên đầu).
  • Lei: Vòng hoa của Hawaii, thường được đeo quanh cổ để chào đón.
Thành ngữ liên quan
  • "To be wreathed in smiles": (Nghĩa bóng) Tươi cười rạng rỡ, khuôn mặt như được bao bọc bởi nụ cười.
    • Her face was wreathed in smiles when she heard the good news. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ nụ cười khi nghe tin vui.)
wreath

A woman hangs a festive wreath on her front door.

danh từ
  1. vòng hoa; vòng hoa tang
  2. luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn
  3. (thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wreath"

Từ có nhắc đến "wreath"