wreath

/ri:θ, Àsnh ri:ðz/
danh từ
  1. vòng hoa; vòng hoa tang
  2. luồng (khói) cuồn cuộn; đám (mây) cuồn cuộn
  3. (thơ ca) vòng người xem, vòng người nhảy múa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wreath"

Từ có nhắc đến "wreath"

wreath
A woman hangs a festive wreath on her front door.