lei

/'leu/
danh từ, số nhiều lei /lei/
  1. đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng) ley)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

lei
A woman wears a colorful lei around her neck at a beach party.