lei

/'leu/
Học thuật
Thân thiện
lei

A woman wears a colorful lei around her neck at a beach party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng hoa (ở Hawaii): Một vòng hoa, thường được kết từ những bông hoa tươi, đeo quanh cổ như một biểu tượng của lời chào, sự chúc mừng, tình yêu, hoặc lời tạm biệt.
    • Đồng tiền của Romania: Đơn vị tiền tệ chính thức của Romania. (Lưu ý: Đây một từ đồng âm khác nghĩa với từ chỉ vòng hoa).
dụ sử dụng
  • Danh từ (vòng hoa):
    • She was greeted at the airport with a beautiful flower lei. ( ấy được chào đónsân bay bằng một vòng hoa xinh đẹp.)
    • It is a tradition to give a lei to visitors as a symbol of aloha. (Tặng vòng hoa cho du khách như một biểu tượng của tình yêu thương một truyền thống.)
  • Danh từ (tiền tệ):
    • The price of the souvenir was twenty lei. (Giá của món đồ lưu niệm hai mươi đồng lei.)
    • Romania's currency is the leu, and its plural form is lei. (Đồng tiền của Romania leu, dạng số nhiều của lei.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To receive a lei": Được tặng/trao một vòng hoa, thường trong một nghi lễ chào đón.
    • It is an honor to receive a lei from the elders. (Được các bậc trưởng lão trao tặng vòng hoa một vinh dự.)
  • "To place a lei around someone's neck": Đeo vòng hoa vào cổ ai đó.
    • During the graduation ceremony, the parents placed leis around their children's necks. (Trong lễ tốt nghiệp, các bậc phụ huynh đã đeo vòng hoa vào cổ con cái của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lei (số nhiều): Dạng số nhiều của từ "lei" khi chỉ vòng hoa vẫn "leis". Khi chỉ tiền tệ, số nhiều của "leu" "lei".
  • Garland: Vòng hoa, tràng hoa (từ đồng nghĩa chung, không mang sắc thái văn hóa Hawaii đặc trưng).
  • Wreath: Vòng hoa (thường để trang trí hoặc đặt trên mộ, khác với vòng đeo cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Vòng hoa: Garland, wreath (trong ngữ cảnh trang trí).
  • Đồng tiền Romania: Romanian currency, RON ( tiền tệ quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "To give the lei of aloha": Tặng vòng hoa như một biểu hiện của tình yêu thương lòng hiếu khách theo tinh thần Hawaii.
    • The community gave the lei of aloha to the new family moving in. (Cộng đồng đã tặng vòng hoa chào mừng đầy yêu thương cho gia đình mới chuyển đến.)
lei

A woman wears a colorful lei around her neck at a beach party.

danh từ, số nhiều lei /lei/
  1. đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng) ley)