characidae

characidae

A small school of characidae swims among the plants in a clear aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ characidae: "Characidae" một danh từ số nhiều (dạng phân loại học) dùng để chỉ một họ cá nước ngọt nhiệt đới, bao gồm nhiều loài nhỏ, thường màu sắc sặc sỡ, phân bố chủ yếuchâu Phi, Nam Mỹ Trung Mỹ. Các loài trong họ này thường được nuôi làm cảnh phổ biến, như tetra, neon, piranha.

dụ sử dụng
  • (Họ characidae nổi tiếng với màu sắc rực rỡ được ưa chuộng trong các bể cảnh.)
  • (Nhiều loài trong họ characidae, như neon tetra, nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: "Characidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một họ cụ thể.

    • The family characidae includes over 1,000 species. (Họ characidae bao gồm hơn 1.000 loài.)
  • Trong ngữ cảnh nuôi cảnh: Từ này thường xuất hiện khi mô tả các loài phổ biến trong bể thủy sinh.

    • Characidae are hardy fish that adapt well to aquarium life. ( thuộc họ characidae loài khỏe, dễ thích nghi với đời sống trong bể .)
Biến thể từ gần giống
  • Characin (danh từ): Một thuật ngữ không chính thức để chỉ bất kỳ loài nào thuộc họ characidae.

    • The characin family is diverse and widespread. (Họ characin rất đa dạng phân bố rộng.)
  • Characiformes (danh từ): Bộ cá chép mồm, bao gồm họ characidae các họ liên quan.

Từ đồng nghĩa
  • tetra: Một nhóm phổ biến trong họ characidae, thường dùng để chỉ các loài nhỏ, nhiều màu sắc.
  • piranha: Một loài nổi tiếng thuộc họ characidae, thường được nhắc đến trong văn hóa đại chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Characidae" danh từ khoa học, không đi kèm với các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Do tính chuyên ngành, từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.