crusade
/kru:'seid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc Thập tự chinh: Một trong những cuộc viễn chinh quân sự do các quốc gia Cơ đốc giáo châu Âu tiến hành từ thế kỷ 11 đến 13 nhằm giành lại Đất Thánh từ tay người Hồi giáo.
- Chiến dịch, cuộc vận động lớn: Một nỗ lực có tổ chức và nhiệt huyết nhằm đạt được một mục tiêu xã hội, chính trị hoặc đạo đức cụ thể.
Động từ:
- Tham gia/vận động nhiệt thành: Hành động một cách mạnh mẽ và công khai để ủng hộ một nguyên nhân, lý tưởng hoặc cải cách nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The First Crusade began in 1096. (Cuộc Thập tự chinh lần thứ nhất bắt đầu vào năm 1096.)
- She launched a crusade against plastic waste in her community. (Cô ấy đã phát động một chiến dịch chống rác thải nhựa trong cộng đồng của mình.)
Động từ:
- He crusaded for better working conditions in the factory. (Ông ấy đã vận động nhiệt thành cho điều kiện làm việc tốt hơn tại nhà máy.)
- The organization crusades against animal cruelty. (Tổ chức này vận động chống lại sự tàn ác với động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a crusade": đang tham gia tích cực vào một chiến dịch vận động.
- The journalist is on a crusade to expose corruption. (Nhà báo đang tham gia tích cực vào một chiến dịch phơi bày tham nhũng.)
"a moral crusade": một cuộc vận động dựa trên lý do đạo đức.
- His work is more than a job; it's a moral crusade. (Công việc của anh ấy không chỉ là một nghề; đó là một cuộc vận động đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Crusader (n): Người tham gia Thập tự chinh; người nhiệt thành vận động cho một sự nghiệp.
- She is a tireless crusader for human rights. (Cô ấy là một chiến sĩ không mệt mỏi vận động cho nhân quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Campaign (n/v): chiến dịch, vận động.
- Drive (n): nỗ lực, chiến dịch (mang tính thúc đẩy).
- Movement (n): phong trào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crusade for/against something: vận động ủng hộ/chống lại điều gì đó.
- They are crusading for environmental protection. (Họ đang vận động ủng hộ bảo vệ môi trường.)
- He crusaded against unfair laws. (Ông ấy đã vận động chống lại những luật lệ bất công.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp trong các cụm từ như "crusade for justice" - cuộc vận động vì công lý, hoặc "crusading spirit" - tinh thần nhiệt huyết vì chính nghĩa.)
danh từ
- (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu)
- chiến dịch; cuộc vận động lớn
- a crusade in favour of birth-controlcuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch