Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (sử học) cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu)
  • chiến dịch; cuộc vận động lớn
    • a crusade in favour of birth-control
      cuộc vận động sinh đẻ có kế hoạch
Related search result for "crusade"
Comments and discussion on the word "crusade"