christie
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Christie (Agatha Christie): Một nữ nhà văn người Anh (1890–1976), nổi tiếng với những tiểu thuyết trinh thám. Bà được coi là "Nữ hoàng truyện trinh thám" với các tác phẩm kinh điển như Vụ án mạng trên chuyến tàu tốc hành Phương Đông và Mười người da đen nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Agatha Christie is one of the best-selling authors of all time. (Agatha Christie là một trong những tác giả bán chạy nhất mọi thời đại.)
- I have read many novels by Christie, especially those featuring Hercule Poirot. (Tôi đã đọc nhiều tiểu thuyết của Christie, đặc biệt là những tác phẩm có nhân vật Hercule Poirot.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Christie" có thể được dùng như một cách nói tắt để chỉ các tác phẩm của bà hoặc phong cách trinh thám đặc trưng của bà.
- This mystery novel has a classic Christie-style twist. (Cuốn tiểu thuyết trinh thám này có một cú xoay chuyển theo phong cách Christie cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Christie-esque (adj): mang phong cách của Agatha Christie, thường chỉ các tác phẩm trinh thám có cốt truyện phức tạp và kết thúc bất ngờ.
- The film's plot is very Christie-esque, with a closed-room mystery. (Cốt truyện của bộ phim rất giống phong cách Christie, với một bí ẩn trong phòng kín.)
Từ đồng nghĩa
- Agatha Christie: tên đầy đủ của bà.
- Nữ hoàng truyện trinh thám: biệt danh phổ biến dành cho bà.
Các cụm từ liên quan
- Christie novel: tiểu thuyết của Agatha Christie.
- She spent the weekend reading a Christie novel. (Cô ấy dành cuối tuần để đọc một tiểu thuyết của Christie.)
Thành ngữ liên quan
- A Christie twist: một tình tiết bất ngờ, thường là sự thật về thủ phạm, giống như trong các tác phẩm của bà.
- The ending of the movie had a Christie twist that shocked everyone. (Kết thúc của bộ phim có một cú lật ngược tình thế kiểu Christie khiến mọi người sốc.)