christ

/kraist/
Học thuật
Thân thiện
christ

A shepherd kneels before the baby Christ in a manger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chúa Giê-su, Đấng Cứu Thế: Danh hiệu dùng để chỉ Jesus, người sáng lập Kitô giáo, được các tín hữu tin con của Thiên Chúa Đấng Cứu Độ.
    • Đấng Messiah: Trong bối cảnh tôn giáo, "Christ" tước hiệu ( nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "Christos", nghĩa "người được xức dầu") tương đương với "Messiah" trong tiếng Do Thái, chỉ Đấng Cứu Thế được hứa ban.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Christ is the central figure of Christianity. (Chúa Giê-su nhân vật trung tâm của Kitô giáo.)
    • They believe in the teachings of Christ. (Họ tin theo những lời giảng dạy của Chúa Giê-su.)
    • The word "Christ" means "the anointed one". (Từ "Christ" có nghĩa "Đấng được xức dầu".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Before Christ" (viết tắt: B.C.): Trước Công Nguyên, dùng để chỉ các năm trước năm được cho năm sinh của Chúa Giê-su.

    • The pyramid was built in 2500 B.C. (Kim tự tháp được xây dựng vào năm 2500 trước Công Nguyên.)
  • "In the year of our Lord" (viết tắt: A.D.): Vào năm của Chúa chúng ta, dùng để chỉ các năm sau năm được cho năm sinh của Chúa Giê-su.

    • The event occurred in 1066 A.D. (Sự kiện xảy ra vào năm 1066 sau Công Nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Christian (adj, n): (thuộc về) Kitô giáo; người theo đạo Kitô.

    • She is a Christian. ( ấy một tín đồ Kitô giáo.)
  • Christianity (n): Đạo Kitô, Kitô giáo.

    • Christianity is one of the world's major religions. (Kitô giáo một trong những tôn giáo lớn trên thế giới.)
  • Christlike (adj): Giống như Chúa Giê-su, đức tính như Chúa Giê-su (như từ bi, tha thứ).

    • He showed Christlike compassion to the poor. (Ông ấy thể hiện lòng trắc ẩn như Chúa Giê-su đối với người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Jesus: Tên riêng của Chúa Giê-su.
  • Jesus Christ: Cách gọi kết hợp tên riêng tước hiệu.
  • The Messiah: Đấng Messiah, Đấng Cứu Thế.
  • The Savior: Đấng Cứu Độ.
Thành ngữ liên quan
  • For Christ's sake: (Thán từ, thô tục) Chúa, dùng để bày tỏ sự tức giận, ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.

    • For Christ's sake, be quiet! ( Chúa, hãy im lặng đi!)
  • Christ Almighty: (Thán từ, thô tục) Chúa ơi, dùng để bày tỏ sự kinh ngạc hoặc tức giận.

    • Christ Almighty, look at the mess! (Chúa ơi, hãy nhìn đống hỗn độn này!)
christ

A shepherd kneels before the baby Christ in a manger.

danh từ
  1. Chúa Giê-su, Chúa cứu thế