charcoal

/'tʃɑ:koul/
danh từ
  1. than (củi)
    • animal charcoal
      than xương
  2. chì than (để vẽ)
  3. bức vẽ bằng chì than
ngoại động từ
  1. bôi than; viết bằng chì than, vẽ bằng than

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "charcoal"

Từ có nhắc đến "charcoal"

charcoal
The artist sketches a portrait with a piece of charcoal.