charcoal

/'tʃɑ:koul/
Học thuật
Thân thiện
charcoal

The artist sketches a portrait with a piece of charcoal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than củi, than gỗ: Một loại chất đốt màu đen, nhẹ xốp, được tạo ra bằng cách đốt nóng gỗ hoặc các vật liệu hữu cơ khác trong môi trường thiếu oxy.
    • Bút chì than, than vẽ: Một thanh hoặc que làm từ vật liệu carbon dùng để vẽ hoặc phác thảo.
    • Bức vẽ bằng chì than: Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng chì than.
    • Màu xám than rất đậm: Một màu xám đen, giống như màu của than.
dụ sử dụng
  • Danh từ (than củi):
    • We cooked the meat over charcoal. (Chúng tôi nướng thịt trên than củi.)
    • The artist prefers using charcoal for quick sketches. (Họa sĩ thích dùng chì than cho những bức phác thảo nhanh.)
    • Her latest work is a beautiful charcoal of an old tree. (Tác phẩm mới nhất của ấy một bức vẽ bằng chì than tuyệt đẹp về một cây cổ thụ.)
    • She painted the wall a deep charcoal grey. ( ấy sơn bức tường một màu xám than rất đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Activated charcoal": Than hoạt tính, một dạng than bề mặt rất xốp, dùng để lọc chất độc hoặc khí.
    • Activated charcoal is used in water filters and medical treatments. (Than hoạt tính được dùng trong bộ lọc nước các phương pháp điều trị y tế.)
  • "Charcoal grey": Màu xám than, một màu tối trung tính.
    • He was wearing a charcoal grey suit. (Anh ấy mặc một bộ vest màu xám than.)
Biến thể từ gần giống
  • Charcoal burner (n): than, hoặc người đốt than.
  • Charcoal drawing (n): Bức vẽ bằng chì than.
  • Charcoal sketch (n): Bản phác thảo bằng chì than.
Từ đồng nghĩa
  • Fuel: Nhiên liệu (nghĩa rộng, khi nói về than củi dùng để đốt).
  • Carbon stick: Que carbon (khi nói về dụng cụ vẽ).
  • Drawing stick: Que vẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "charcoal" với nghĩa riêng biệt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "charcoal".)

charcoal

The artist sketches a portrait with a piece of charcoal.

danh từ
  1. than (củi)
    • animal charcoal
      than xương
  2. chì than (để vẽ)
  3. bức vẽ bằng chì than
ngoại động từ
  1. bôi than; viết bằng chì than, vẽ bằng than

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "charcoal"

Từ có nhắc đến "charcoal"