chart
/tʃɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Biểu đồ, đồ thị: Một hình vẽ hoặc bảng số liệu được sắp xếp để thể hiện thông tin, dữ liệu một cách trực quan, thường dùng trong thống kê, kinh tế hoặc khoa học.
- Bản đồ (chuyên dụng): Một loại bản đồ được thiết kế cho một mục đích cụ thể, như đi biển (hải đồ), đi hàng không, hoặc theo dõi thời tiết.
Ngoại động từ:
- Vẽ biểu đồ, lập biểu đồ: Thể hiện thông tin hoặc dữ liệu dưới dạng biểu đồ, đồ thị.
- Vẽ bản đồ, ghi vào bản đồ: Vẽ hoặc đánh dấu thông tin lên một bản đồ, đặc biệt là hải đồ.
- Lập kế hoạch chi tiết, vạch ra lộ trình: Lập kế hoạch cho một quá trình hoặc một hành động trong tương lai một cách cẩn thận và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sales manager presented a chart showing this year's revenue growth. (Quản lý bán hàng trình bày một biểu đồ cho thấy mức tăng trưởng doanh thu năm nay.)
- The captain checked the nautical chart before setting sail. (Thuyền trưởng kiểm tra hải đồ trước khi ra khơi.)
- Look at the weather chart to see if it will rain tomorrow. (Hãy nhìn vào bản đồ thời tiết để xem ngày mai có mưa không.)
Ngoại động từ:
- The scientist charted the temperature changes over the past century. (Nhà khoa học đã vẽ biểu đồ về sự thay đổi nhiệt độ trong suốt thế kỷ qua.)
- The explorers charted the newly discovered coastline. (Các nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ cho đường bờ biển mới được phát hiện.)
- The new CEO is charting a bold strategy for the company. (Tổng giám đốc mới đang vạch ra một chiến lược táo bạo cho công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To chart a course": Vạch ra một lộ trình, một hướng đi (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The committee met to chart a course for the organization's future. (Ủy ban đã họp để vạch ra lộ trình cho tương lai của tổ chức.)
"Off the charts" (thành ngữ, tính từ): Vượt ra ngoài phạm vi thông thường, cực kỳ cao hoặc mạnh mẽ, không thể đo lường được bằng biểu đồ thông thường.
- The popularity of the new song is off the charts. (Độ phổ biến của bài hát mới là cực kỳ cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Charter (danh từ/động từ): Hiến chương, điều lệ; thuê (tàu, máy bay). (Lưu ý: Đây là một từ khác, không phải biến thể của "chart").
- Flowchart (danh từ): Lưu đồ, sơ đồ quy trình (một loại biểu đồ đặc biệt).
- Bar chart (danh từ): Biểu đồ cột.
- Pie chart (danh từ): Biểu đồ tròn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa biểu đồ): Graph (đồ thị), diagram (sơ đồ), table (bảng).
- Danh từ (nghĩa bản đồ): Map (bản đồ), plan (sơ đồ).
- Động từ (nghĩa vẽ biểu đồ): Graph (vẽ đồ thị), plot (vẽ, đánh dấu trên biểu đồ).
- Động từ (nghĩa lập kế hoạch): Plan (lập kế hoạch), map out (vạch ra), outline (phác thảo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chart out: Vạch ra, lập kế hoạch chi tiết (tương tự "chart" với nghĩa động từ).
- We need to chart out our marketing campaign for the next quarter. (Chúng ta cần vạch ra chiến dịch marketing cho quý tới.)
Thành ngữ liên quan
- Top the charts: Đứng đầu bảng xếp hạng (thường dùng cho âm nhạc).
- Their new single topped the charts for five weeks. (Đĩa đơn mới của họ đứng đầu bảng xếp hạng trong năm tuần.)
danh từ
- (hàng hải) bản đồ đi biển, hải đồ
- bản đồ
- đồ thị, biểu đồ
- a weather chartđồ thị thời tiết
ngoại động từ
- vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ
- vẽ đồ thị, lập biểu đồ