chart

/tʃɑ:t/
danh từ
  1. (hàng hải) bản đồ đi biển, hải đồ
  2. bản đồ
  3. đồ thị, biểu đồ
    • a weather chart
      đồ thị thời tiết
ngoại động từ
  1. vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ
  2. vẽ đồ thị, lập biểu đồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

chart
The captain studies the nautical chart on the bridge.