charisma

charisma

A speaker with great charisma captivates the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức hút cá nhân, uy tín: "charisma" một phẩm chất hoặc sức hấp dẫn đặc biệt của một người, khiến người khác bị cuốn hút, ngưỡng mộ dễ dàng bị ảnh hưởng. Đây một dạng "lực hút" vô hình nhưng mạnh mẽ, thường thấycác nhà lãnh đạo, nghệ sĩ, hoặc những người tầm ảnh hưởng.
    • Ân sủng (thần học): Trong một số ngữ cảnh tôn giáo, "charisma" còn chỉ ân tứ hoặc năng lực siêu nhiên do Thượng đế ban tặng.
dụ sử dụng
  • (Sức hút cá nhân của chính trị gia đã giúp ông ấy giành được hàng triệu người theo dõi.)
  • ( ấy một sức hút tự nhiên khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái khi ở bên cạnh.)
  • (Uy tín của anh ấy với tư cách một nhà lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho cả nhóm làm việc chăm chỉ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have charisma": sức hút cá nhân.
    • Not all celebrities have charisma; some rely only on their looks. (Không phải người nổi tiếng nào cũng sức hút cá nhân; một số chỉ dựa vào ngoại hình.)
  • "charisma is a gift": sức hút một món quà (thường chỉ bẩm sinh, khó rèn luyện).
    • Many believe that charisma is a gift, not something you can learn. (Nhiều người tin rằng sức hút cá nhân một món quà, không phải thứ bạn có thể học được.)
  • "to lack charisma": thiếu sức hút.
    • The new manager lacks charisma, so the staff find him uninspiring. (Người quản lý mới thiếu sức hút, vậy nhân viên thấy anh ta không truyền cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Charismatic (tính từ): sức hút cá nhân, lôi cuốn.
    • He is a charismatic speaker who can move the audience to tears. (Anh ấy một diễn giả lôi cuốn có thể khiến khán giả rơi nước mắt.)
  • Charismatically (trạng từ): một cách lôi cuốn.
    • She smiled charismatically at the crowd. ( ấy mỉm cười một cách lôi cuốn với đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Sức lôi cuốn: từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh khả năng thu hút người khác.
  • Uy tín: tập trung vào lòng tin sự kính trọng người khác dành cho.
  • Hào quang (aura): thường dùng trong văn phong ẩn dụ, chỉ ánh sáng vô hình tỏa ra từ một người.
  • Sự quyến rũ (magnetism): nhấn mạnh khả năng thu hút mạnh mẽ như nam châm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "charisma" đây danh từ trừu tượng, không kết hợp với giới từ để tạo nghĩa mới. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To exude charisma: tỏa ra sức hút.
      • She exudes charisma every time she walks into a room. ( ấy tỏa ra sức hút mỗi khi bước vào một căn phòng.)
    • To radiate charisma: phát ra sức hút (tương tự "exude").
      • The leader radiates charisma that unites his followers. (Nhà lãnh đạo phát ra sức hút đoàn kết những người theo ông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "charisma" đây từ mượn từ tiếng Hy Lạp, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Charisma is the X-factor: sức hút yếu tố bí ẩn (X-factor) tạo nên sự khác biệt.
      • In politics, charisma is often the X-factor that decides elections. (Trong chính trị, sức hút cá nhân thường yếu tố bí ẩn quyết định các cuộc bầu cử.)

Từ chứa "charisma"

Từ có nhắc đến "charisma"