gruesome

/'gru:səm/
Học thuật
Thân thiện
gruesome

A detective examines a gruesome crime scene in the dimly lit room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra cảm giác ghê sợ, kinh hoàng hoặc ghê tởm mạnh mẽ sự tàn bạo, bạo lực hoặc cái chết: "gruesome" mô tả thứ đó khủng khiếp đến mức gây sốc ám ảnh, thường liên quan đến hình ảnh, chi tiết hoặc sự việc đẫm máu, dã man.
    • Kinh khủng, ghê gớm: Một cách diễn đạt khác cho mức độ cực kỳ khủng khiếp.
dụ sử dụng
  • (Viên thám tử mô tả những chi tiết kinh hoàng của hiện trường vụ án.)
  • (Bộ phim những cảnh bạo lực ghê rợn không phù hợp với trẻ em.)
  • (Những người sống sót kể lại những câu chuyện khủng khiếp về thời gian bị giam cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gruesomely" (trạng từ): một cách kinh hoàng, ghê rợn.
    • The accident was gruesomely similar to one that happened last year. (Vụ tai nạn kinh hoàng giống y hệt một vụ đã xảy ra năm ngoái.)
  • "gruesomeness" (danh từ): sự kinh hoàng, tính chất ghê rợn.
    • The gruesomeness of the discovery left everyone in shock. (Tính chất ghê rợn của khám phá đã khiến mọi người sốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Grisly (adj): ghê rợn, rùng rợn (rất gần nghĩa với "gruesome", thường dùng cho những cảnh tượng đẫm máu).
  • Macabre (adj): ghê rợn, kinh dị (nhấn mạnh sự kỳ quái, ma quái liên quan đến cái chết).
  • Ghastly (adj): kinh khủng, ghê tởm (có thể dùng cho cả ngoại hình xanh xao, ốm yếu gây sợ hãi).
  • Horrific (adj): khủng khiếp, gây kinh hoàng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho sự kiện hoặc trải nghiệm).
Từ đồng nghĩa
  • Horrifying: kinh hoàng.
  • Appalling: kinh khủng, gây sốc.
  • Revolting: ghê tởm.
  • Hideous: gớm ghiếc, xấu xa một cách kinh khủng.
Thành ngữ liên quan
  • In gruesome detail: với đầy đủ những chi tiết kinh hoàng.
    • The newspaper reported the accident in gruesome detail. (Tờ báo đưa tin về vụ tai nạn với đầy đủ những chi tiết kinh hoàng.)
gruesome

A detective examines a gruesome crime scene in the dimly lit room.

tính từ
  1. ghê gớm, khủng khiếp
  2. ghê tởm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "gruesome"