charlatan
/'ʃɑ:lətən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lang băm, kẻ bịp bợm: Một người giả vờ có kiến thức hoặc kỹ năng, đặc biệt trong lĩnh vực y học hoặc khoa học, để lừa gạt người khác nhằm kiếm tiền.
- Kẻ lường gạt: Người lừa đảo bằng những lời hứa hão huyền hoặc hàng giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce soi-disant guérisseur n'est qu'un vulgaire charlatan. (Gã tự xưng là thầy thuốc đó chỉ là một tên lang băm thô tục.)
- Méfiez-vous des charlatans qui promettent des richesses rapides. (Hãy cảnh giác với những kẻ lường gạt hứa hẹn làm giàu nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "charlatanisme" (danh từ giống đực): hành vi lừa bịp, trò bịp bợm của một charlatan.
- Son charlatanisme a finalement été exposé par la presse. (Trò bịp bợm của hắn cuối cùng đã bị báo chí phơi bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Charlatanesque (tính từ): mang tính chất lang băm, bịp bợm.
- Des méthodes charlatanesques. (Những phương pháp mang tính bịp bợm.)
Từ đồng nghĩa
- Imposteur: kẻ mạo danh.
- Escroc: kẻ lừa đảo.
- Vendeur de rêves: kẻ bán giấc mơ (hão huyền).
Thành ngữ liên quan
- "Faire le charlatan": hành động như một kẻ bịp bợm.
- Il fait le charlatan avec ses prédictions. (Hắn ta hành động như một kẻ bịp bợm với những lời tiên tri của mình.)
danh từ giống đực
- lang băm
- kẻ lường gạt
- (từ cũ, nghĩa cũ) người bán thuốc rong