charnière

danh từ giống cái
  1. bản lề
  2. (động vật học) khớp bản lề (giữa hai mảnh vỏ của động vật thân mềm)
  3. dải giấy dính (để dán tem)
  4. (quân sự, nghĩa bóng) điểm bản lề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

charnière
Une charnière relie les deux parties d'une boîte en bois.