dọc

  1. (bot.) garcinie du Tonkin
  2. pétiole charnu des feuilles de certaines plantes
  3. dos (d'un couteau)
  4. tuyau
  5. tige (d'une balance)
  6. long; longueur
  7. longitudinal
  8. vertical

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dọc
Một hàng dài học sinh xếp hàng dọc trên sân trường.