chased

chased

The police officer chased the suspect down the busy city street.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "chase"):

    • Đuổi theo, rượt đuổi: "chased" chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ, khi một người hoặc vật cố gắng bắt kịp hoặc theo đuổi một người hoặc vật khác.
  2. Danh từ (dạng quá khứ phân từ):

    • Người bị đuổi: "chased" có thể dùng như danh từ chỉ người đang bị rượt đuổi, thường thấy trong ngữ cảnh phim ảnh hoặc câu chuyện.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The police chased the thief through the streets. (Cảnh sát đã đuổi theo tên trộm qua các con phố.)
    • The dog chased the cat up a tree. (Con chó đã đuổi theo con mèo lên cây.)
  • Danh từ:

    • The film jumped back and forth from the pursuer to the chased. (Bộ phim chuyển cảnh qua lại giữa người đuổi người bị đuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be chased": bị đuổi theo, bị rượt đuổi (dạng bị động).

    • He felt like he was being chased by his own fears. (Anh ấy cảm thấy như mình đang bị chính nỗi sợ hãi của bản thân rượt đuổi.)
  • "chased after": đuổi theo một cách kiên trì hoặc nhiệt tình.

    • She chased after her dreams despite all obstacles. ( ấy đã theo đuổi ước mơ của mình bất chấp mọi trở ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chase (động từ nguyên thể): đuổi theo, rượt đuổi.

    • The kids love to chase each other in the park. (Bọn trẻ thích đuổi nhau trong công viên.)
  • Chaser (danh từ): người đuổi theo, người săn đuổi.

    • The chaser finally caught up with the fugitive. (Người đuổi theo cuối cùng đã bắt kịp kẻ trốn chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pursued: bị theo đuổi, bị truy đuổi (thường mang sắc thái trang trọng hơn).

    • The pursued criminal was arrested at dawn. (Kẻ tội phạm bị truy đuổi đã bị bắt vào lúc bình minh.)
  • Followed: được theo dõi, đi theo (ít căng thẳng hơn "chased").

    • He was followed by a mysterious stranger. (Anh ấy đã bị một người lạ bí ẩn theo dõi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chase away: xua đuổi, đuổi đi.

    • The guard chased away the stray dogs. (Người bảo vệ đã xua đuổi những con chó hoang.)
  • Chase down: truy tìm, săn lùng (thông tin hoặc đồ vật).

    • The reporter chased down the truth behind the scandal. (Phóng viên đã truy tìm sự thật đằng sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • Chase rainbows: theo đuổi những điều viển vông, không thực tế.

    • Stop chasing rainbows and focus on what you can achieve. (Đừng theo đuổi những điều viển vông nữa, hãy tập trung vào những bạn có thể đạt được.)
  • Chase one's tail: làm việc vô ích, chạy vòng vòng không kết quả.

    • The team was chasing their tail trying to fix the bug. (Nhóm đã làm việc vô ích khi cố sửa lỗi đó.)