chatouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cù, sự thọc lét: Hành động chạm nhẹ vào một bộ phận cơ thể nhạy cảm (như lòng bàn chân, nách) gây ra cảm giác buồn buồn, thường dẫn đến tiếng cười hoặc phản ứng co rúm người lại.
- Cảm giác buồn buồn, ngứa ngứa: Cảm giác khó chịu nhẹ, như có gì đó làm nhột ở da hoặc niêm mạc, khiến muốn gãi hoặc hắt hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête, tu me fais des chatouilles ! (Dừng lại đi, bạn đang cù tôi đấy!)
- Les enfants adorent les chatouilles. (Trẻ em rất thích bị cù.)
- J'ai une chatouille dans la gorge. (Tôi cảm thấy buồn buồn trong cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir des chatouilles": Có cảm giác buồn buồn, nhột ở một bộ phận cơ thể.
- Avoir des chatouilles dans le nez. (Cảm thấy buồn buồn trong mũi - thường dẫn đến hắt hơi.)
"Être sensible aux chatouilles": Nhạy cảm với việc bị cù.
- Mon frère est très sensible aux chatouilles. (Em trai tôi rất nhạy cảm với việc bị cù.)
Biến thể và từ liên quan
Chatouiller (động từ): cù, làm cho buồn.
- Il aime chatouiller les pieds de sa sœur. (Cậu ấy thích cù vào chân chị gái.)
Chatouillement (danh từ giống đực): cảm giác buồn buồn, nhột (gần nghĩa với "chatouille").
- Un chatouillement agréable. (Một cảm giác buồn buồn dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Picotement (danh từ giống đực): cảm giác ngứa ran, châm chích (thường dùng cho cảm giác trên da hoặc niêm mạc).
- Gratouillement (danh từ giống đực, thân mật): cảm giác ngứa ngứa, buồn buồn nhẹ.
Lưu ý
- Từ "chatouille" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.
- Trong ngành động vật học, "chatouille" còn là tên thông thường cũ của loài ammocète (ấu trùng của cá mút đá). Tuy nhiên, nghĩa này rất chuyên ngành và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (thân mật) sự cù
- (thân mật) cảm giác buồn buồn
- Avoir des chatouilles dans le nezthấy buồn buồn trong mũi
- (động vật học) như ammocète