chatouille

Học thuật
Thân thiện
chatouille

Une mère chatouille doucement le ventre de son bébé qui rit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự , sự thọc lét: Hành động chạm nhẹ vào một bộ phận cơ thể nhạy cảm (như lòng bàn chân, nách) gây ra cảm giác buồn buồn, thường dẫn đến tiếng cười hoặc phản ứng co rúm người lại.
    • Cảm giác buồn buồn, ngứa ngứa: Cảm giác khó chịu nhẹ, như đó làm nhộtda hoặc niêm mạc, khiến muốn gãi hoặc hắt hơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête, tu me fais des chatouilles ! (Dừng lại đi, bạn đang tôi đấy!)
    • Les enfants adorent les chatouilles. (Trẻ em rất thích bị .)
    • J'ai une chatouille dans la gorge. (Tôi cảm thấy buồn buồn trong cổ họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des chatouilles": cảm giác buồn buồn, nhộtmột bộ phận cơ thể.

    • Avoir des chatouilles dans le nez. (Cảm thấy buồn buồn trong mũi - thường dẫn đến hắt hơi.)
  • "Être sensible aux chatouilles": Nhạy cảm với việc bị .

    • Mon frère est très sensible aux chatouilles. (Em trai tôi rất nhạy cảm với việc bị .)
Biến thể từ liên quan
  • Chatouiller (động từ): , làm cho buồn.

    • Il aime chatouiller les pieds de sa sœur. (Cậu ấy thích vào chân chị gái.)
  • Chatouillement (danh từ giống đực): cảm giác buồn buồn, nhột (gần nghĩa với "chatouille").

    • Un chatouillement agréable. (Một cảm giác buồn buồn dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Picotement (danh từ giống đực): cảm giác ngứa ran, châm chích (thường dùng cho cảm giác trên da hoặc niêm mạc).
  • Gratouillement (danh từ giống đực, thân mật): cảm giác ngứa ngứa, buồn buồn nhẹ.
Lưu ý
  • Từ "chatouille" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.
  • Trong ngành động vật học, "chatouille" còntên thông thường của loài ammocète (ấu trùng của mút đá). Tuy nhiên, nghĩa này rất chuyên ngành ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
chatouille

Une mère chatouille doucement le ventre de son bébé qui rit.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự
  2. (thân mật) cảm giác buồn buồn
    • Avoir des chatouilles dans le nez
      thấy buồn buồn trong mũi
  3. (động vật học) như ammocète

Từ có nhắc đến "chatouille"