chauna

chauna

A large chauna stands near the edge of a tranquil pond.

Định nghĩa

Danh từ: "Chauna" một chi chim thuộc họ Chim kêu (Anhimidae), bao gồm các loài chim kêu mào, thường được gọi là "chim kêu mào" hoặc "crested screamers" trong tiếng Anh. Đây loài chim lớn, sốngvùng đầm lầy đồng cỏ Nam Mỹ, nổi bật với tiếng kêu to mào lông đặc trưng trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Loài chauna nổi tiếng với tiếng kêu to, chói tai có thể nghe thấy từ xa.)
  • (Các loài chauna thường được tìm thấyvùng đất ngập nước đồng cỏ Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Mào của chauna một đặc điểm nổi bật được sử dụng trong các màn tán tỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chauna torquata: loài chauna phổ biến nhất, còn gọi là "chim kêu cổ vòng" (Southern Screamer).
  • Chauna chavaria: loài chauna nhỏ hơn, còn gọi là "chim kêu mào Bắc" (Northern Screamer).
Từ đồng nghĩa
  • Chim kêu mào: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Crested screamer: tên tiếng Anh tương đương.
Lưu ý
  • Từ "chauna" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc động vật học để chỉ chi chim này. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng tên "chim kêu mào" thay vì "chauna".