chon

chon

A person holds a coin worth one chon.

Định nghĩa

Danh từ: "chon" một đơn vị tiền tệ phụ (phân số) của đồng won, được sử dụng tại cả Bắc Triều Tiên Hàn Quốc. - 100 chon bằng 1 won: Trong hệ thống tiền tệ của cả hai quốc gia, 100 chon tạo thành 1 won. - Lưu ý: "chon" thường không được sử dụng trong giao dịch hàng ngày như một đơn vị tiền tệ độc lập, chủ yếu tồn tại trong các giao dịch tài chính hoặc lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Giá của một món đồ nhỏ 50 chon ở Bắc Triều Tiên.)
  • (Ở Hàn Quốc, 100 chon tạo thành 1 won.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chon" trong ngữ cảnh lịch sử: Trước khi đồng won được thay đổi hoặc cải cách, "chon" từng một đơn vị phổ biến hơn.
    • Before the currency reform, 1 chon could buy a loaf of bread. (Trước cuộc cải cách tiền tệ, 1 chon có thể mua mộtbánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Chon (không biến thể, đây danh từ riêng chỉ đơn vị tiền tệ).
Từ đồng nghĩa
  • Phân số của won (không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể so sánh với "xu" trong tiền Việt Nam: 1 đồng = 10 hào = 100 xu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "chon" danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chon".