cheaply
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách rẻ, với chi phí thấp; hoặc một cách rẻ mạt, không sang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua chiếc xe này rất rẻ.)
- (Một người phụ nữ ăn mặc rẻ tiền đã đến gần anh ta trong quán bar.)
- (Họ đã sửa mái nhà một cách rẻ tiền bằng cách dùng vật liệu thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live cheaply": sống tiết kiệm, chi tiêu ít.
- During the trip, we tried to live cheaply by staying in hostels. (Trong chuyến đi, chúng tôi cố gắng sống tiết kiệm bằng cách ở trong các ký túc xá.)
- "to produce cheaply": sản xuất với chi phí thấp.
- The company manufactures goods cheaply in overseas factories. (Công ty sản xuất hàng hóa với chi phí thấp tại các nhà máy ở nước ngoài.)
- "to be made cheaply": được làm một cách rẻ mạt (thường mang nghĩa tiêu cực về chất lượng).
- The toy was made cheaply and broke after one day. (Món đồ chơi được làm rẻ mạt và đã hỏng sau một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheap (adj): rẻ, rẻ tiền.
- This is a cheap restaurant. (Đây là một nhà hàng rẻ tiền.)
- Cheapness (n): sự rẻ tiền, tính rẻ mạt.
- The cheapness of the materials affected the final product. (Sự rẻ tiền của vật liệu đã ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
- Inexpensively: một cách không đắt đỏ, với giá phải chăng.
- Economically: một cách tiết kiệm, hiệu quả về chi phí.
- Chintzily (hiếm dùng): một cách keo kiệt, rẻ mạt (mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get by cheaply: xoay sở với chi phí thấp.
- We managed to get by cheaply during the recession. (Chúng tôi đã xoay sở với chi phí thấp trong suốt thời kỳ suy thoái.)
- Buy cheaply: mua với giá rẻ.
- She always buys cheaply at the flea market. (Cô ấy luôn mua với giá rẻ ở chợ trời.)
Thành ngữ liên quan
- Cheaply bought, dearly sold: mua rẻ nhưng bán đắt (ám chỉ lợi nhuận cao).
- The merchant knew that cheaply bought goods could be dearly sold later. (Thương nhân biết rằng hàng mua rẻ có thể bán đắt sau này.)