shabbily

Định nghĩa
  • Trạng từ: Một cách tồi tàn, nhếch nhác, hoặc keo kiệt, hẹp hòi.
dụ sử dụng
  • (Hai người đang mặc cả một cách keo kiệt trong phòng khách.)
  • (Anh ta ăn mặc tồi tàn, với tay áo rách giày xước xát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to treat someone shabbily": đối xử tệ bạc, không công bằng với ai đó.

    • The company treated its former employees shabbily, refusing to pay their pensions. (Công ty đã đối xử tệ bạc với các cựu nhân viên, từ chối trả lương hưu cho họ.)
  • "shabbily built": được xây dựng một cách tồi tàn, kém chất lượng.

    • The shabbily built house collapsed after the first storm. (Ngôi nhà được xây dựng tồi tàn đã sụp đổ sau cơn bão đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Shabby (tính từ): tồi tàn, nhếch nhác, keo kiệt.
    • The hotel room was shabby and dirty. (Phòng khách sạn tồi tàn bẩn thỉu.)
  • Shabbiness (danh từ): sự tồi tàn, sự keo kiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Meanly: một cách keo kiệt, hèn hạ.
  • Raggedly: một cách rách rưới, tồi tàn (về trang phục).
  • Dilapidatedly: một cách đổ nát, hư hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "shabbily". Tuy nhiên, có thể dùng "dress shabbily" (ăn mặc tồi tàn) như một cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "To look shabbily at something": nhìn một cách khinh thường, coi thường.
    • He looked shabbily at the beggar on the street. (Anh ta nhìn người ăn xin trên phố một cách khinh thường.)

Từ có nhắc đến "shabbily"