cheekiness
/'tʃi:kinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự táo tợn, sự cả gan: Thái độ hoặc hành vi tỏ ra liều lĩnh, không sợ hãi, thường vượt quá giới hạn của sự lịch sự thông thường.
- Sự vô lễ, sự hỗn xược: Cử chỉ hoặc lời nói thiếu tôn trọng, thiếu lễ độ đối với người khác, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn.
- Sự trơ tráo, sự mặt dạn mày dày: Sự thiếu đi cảm giác xấu hổ hoặc ngại ngùng một cách đáng trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His cheekiness in answering back to the teacher got him into trouble. (Sự hỗn xược của cậu ta khi cãi lại giáo viên đã khiến cậu gặp rắc rối.)
- I was surprised by the little boy's cheekiness when he asked for more candy. (Tôi ngạc nhiên trước sự táo tợn của cậu bé khi cậu đòi thêm kẹo.)
- There's a fine line between playful humor and outright cheekiness. (Có một ranh giới mong manh giữa sự hài hước vui đùa và sự trơ tráo hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with cheekiness": một cách táo tợn, một cách hỗn xược.
- He replied with a cheekiness that shocked everyone. (Cậu ta trả lời với một sự táo tợn khiến mọi người sốc.)
- "a touch of cheekiness": một chút sự tinh nghịch/táo tợn (đôi khi mang nghĩa tích cực, đáng yêu).
- Her performance had a charming touch of cheekiness. (Màn trình diễn của cô ấy có một chút sự tinh nghịch đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheeky (tính từ): táo tợn, hỗn xược, tinh nghịch.
- That was a cheeky remark! (Đó là một nhận xét táo tợn!)
- Impertinence (danh từ): sự vô lễ, sự xấc xược (nghĩa tương tự, trang trọng hơn).
- Insolence (danh từ): sự láo xược, sự ngạo mạn (thường nghiêm trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Impudence: sự trơ tráo, sự mặt dày.
- Audacity: sự táo bạo, sự cả gan (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực hơn).
- Sauciness: sự láo xược, sự tinh nghịch (thường dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Politeness: sự lịch sự.
- Respectfulness: sự tôn trọng.
- Deference: sự kính cẩn, sự tôn kính.
- Diffidence: sự rụt rè, sự nhút nhát.
danh từ
- sự táo tợn, sự cả gan, sự mặt dạn mày dày, sự trơ tráo, sự không biết xấu hổ
- sự vô lễ, sự hỗn xược