freshness

/'freʃnis/
Học thuật
Thân thiện
freshness

She loved the freshness of newly baked bread.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tươi, độ tươi: Chất lượng của một thứ đó mới được tạo ra, thu hoạch hoặc sản xuất, chưa bị hư hỏng hoặc giảm chất lượng theo thời gian.
    • Sự tươi mát, sự mát mẻ: Cảm giác trong lành, mát mẻ, dễ chịu, thường liên quan đến không khí hoặc thời tiết.
    • Tính chất mới mẻ, sự mới lạ: Trạng thái mới, gần đây, chưa bị hoặc lỗi thời, đặc biệt về thông tin hoặc ý tưởng.
    • Sự khoẻ khoắn, sự sảng khoái: Trạng thái cảm thấy tràn đầy năng lượng tỉnh táo, như vừa được nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The freshness of the vegetables is crucial for the salad. (Độ tươi của rau củ rất quan trọng đối với món salad.)
    • I opened the window to enjoy the freshness of the morning air. (Tôi mở cửa sổ để tận hưởng sự tươi mát của không khí buổi sáng.)
    • The article lacks freshness; it just repeats old ideas. (Bài báo thiếu tính mới mẻ; chỉ lặp lại những ý tưởng .)
    • After a good night's sleep, I woke up with a feeling of freshness. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi thức dậy với cảm giác khoẻ khoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A breath of freshness": Một luồng gió mới, một điều đó mới mẻ tích cực mang lại sự thay đổi.

    • The new manager brought a breath of freshness to the team. (Người quản lý mới mang đến một luồng gió mới cho nhóm.)
  • "To maintain freshness": Duy trì độ tươi, giữ cho thứ đótrạng thái mới tốt nhất.

    • This container is designed to maintain the freshness of coffee. (Hộp đựng này được thiết kế để duy trì độ tươi của cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Fresh (adj): tươi, mới, mát mẻ.
    • fresh bread (bánh mì tươi), fresh ideas (ý tưởng mới).
  • Freshen (v): làm tươi mát, làm mới.
    • to freshen up a room (làm cho căn phòng tươi mát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Crispness: Sự giòn tươi, sự tươi mát (thường cho rau quả hoặc không khí).
  • Novelty: Tính mới lạ, sự mới mẻ.
  • Vigor: Sự cường tráng, sức sống.
  • Purity: Sự tinh khiết, sự trong lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "freshness". Các cụm từ liên quan thường dùng tính từ "fresh").

Thành ngữ liên quan
  • As fresh as a daisy: Rất tươi tắn tràn đầy năng lượng.
    • After a short nap, she was as fresh as a daisy. (Sau một giấc ngủ ngắn, ấy tươi tắn như một bông hoa cúc.)
freshness

She loved the freshness of newly baked bread.

danh từ
  1. sự tươi (hoa...)
  2. sự tươi mát, sự mát mẻ (không khí...)
  3. tính chất mới (tin tức...)
  4. sự khoẻ khắn, sảng khoái

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "freshness"