chellean

/'ʃeliən/
Học thuật
Thân thiện
chellean

A chellean hand axe was found near the ancient riverbed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa , Địa chất) Thuộc thời kỳ Selơ: "Chellean" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong kỷ thứ của lịch sử Trái Đất, liên quan đến thời kỳ Selơ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Chellean period is known for specific climatic conditions. (Thời kỳ Chellean được biết đến với những điều kiện khí hậu đặc trưng.)
    • Researchers discovered Chellean artifacts at the site. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các hiện vật thuộc thời kỳ Chellean tại địa điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chellean era": Kỷ nguyên Chellean.
    • The formation of these mountains dates back to the Chellean era. (Sự hình thành của những ngọn núi này từ kỷ nguyên Chellean.)
Biến thể từ gần giống
  • Chellean (n): Thời kỳ Chellean (khi được dùng như danh từ chỉ giai đoạn).
    • The Chellean was a time of significant geological change. (Thời kỳ Chellean một giai đoạn sự thay đổi địa chất đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Sellian: (Thuộc thời kỳ Selơ) - Một biến thể chính tả hoặc cách gọi khác.
  • Quaternary period specific: (Thuộc kỷ thứ cụ thể) - Mô tả chung hơn.
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật về địa chất học, cổ sinh vật học hoặc khảo cổ học.
chellean

A chellean hand axe was found near the ancient riverbed.

tính từ
  1. (địa ,địa chất) thuộc thời kỳ selơ (kỷ thứ )

Từ gần giống