cheque

/tʃek/
Học thuật
Thân thiện
cheque

He writes a cheque to pay for the new books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Séc: Một tờ giấy do ngân hàng phát hành, cho phép người sở hữu tài khoản viết ra để yêu cầu ngân hàng trả một số tiền cụ thể cho người được chỉ định hoặc cho người cầm tờ séc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I will pay for the furniture by cheque. (Tôi sẽ thanh toán đồ đạc bằng séc.)
    • He received a cheque for one million dong as a bonus. (Anh ấy nhận được một tờ séc một triệu đồng tiền thưởng.)
    • Please make the cheque payable to "ABC Company". (Vui lòng viết tờ séc trả cho "Công ty ABC".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cash a cheque": lĩnh tiền mặt từ một tờ séc.
    • You need to go to the bank to cash the cheque. (Bạn cần đến ngân hàng để lĩnh tiền từ tờ séc.)
  • "to draw a cheque" (hoặc "to write a cheque"): viết/ phát một tờ séc.
    • She drew a cheque to pay the rent. ( ấy đã viết một tờ séc để trả tiền thuê nhà.)
  • "to pay by cheque": thanh toán bằng séc.
    • Do you accept payment by cheque? (Quý vị chấp nhận thanh toán bằng séc không?)
  • "a blank cheque": séc trắng (tờ séc đã nhưng chưa ghi số tiền, hoặc nghĩa bóng: sự ủy quyền toàn diện).
    • He gave his manager a blank cheque to handle the negotiations. (Anh ấy trao cho người quản lý sự ủy quyền toàn diện để xử lý các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Check (danh từ, động từ - cách viết Mỹ của 'cheque'): séc; kiểm tra.
    • In American English, you write a check. (Trong tiếng Anh Mỹ, bạn viết một tờ séc.)
  • Banker's cheque / Cashier's cheque (danh từ): séc ngân hàng (do ngân hàng phát hành đảm bảo thanh toán, an toàn hơn séc cá nhân).
  • Traveller's cheque (danh từ): séc du lịch.
Từ đồng nghĩa
  • Bank draft (danh từ): hối phiếu ngân hàng (một lệnh chuyển tiền tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cheque out (không phổ biến): lĩnh tiền bằng séc (cách dùng này hiếm gặp trong thực tế hiện đại). Cụm từ phổ biến hơn "Cash a cheque".
cheque

He writes a cheque to pay for the new books.

danh từ
  1. séc
    • to cash a cheque
      lĩnh tiền bằng séc
    • to draw a cheque
      viết séc (để lấy tiền)
nội động từ
  1. to cheque out lĩnh séc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cheque"

Từ có nhắc đến "cheque"