cherté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đắt đỏ; giá đắt đỏ: Từ này chỉ tình trạng giá cả cao, vượt quá mức bình thường hoặc khả năng chi trả. Nó diễn tả tính chất đắt đỏ của hàng hóa, dịch vụ hoặc chi phí sinh hoạt nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cherté de la vie à Paris est célèbre. (Sự đắt đỏ của cuộc sống ở Paris là nổi tiếng.)
- La cherté des loyers est un problème majeur. (Giá thuê nhà đắt đỏ là một vấn đề lớn.)
- Ils se plaignent de la cherté des denrées alimentaires. (Họ phàn nàn về giá thực phẩm đắt đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cherté de la main-d'œuvre": chi phí nhân công cao.
- La cherté de la main-d'œuvre affecte la compétitivité de l'industrie. (Chi phí nhân công cao ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của ngành công nghiệp.)
"cherté excessive": sự đắt đỏ quá mức.
- Les consommateurs protestent contre la cherté excessive des carburants. (Người tiêu dùng phản đối giá nhiên liệu đắt đỏ quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
Cher, chère (adj): đắt, đắt tiền.
- Ce restaurant est trop cher. (Nhà hàng này quá đắt.)
Renchérissement (n): sự tăng giá, sự trở nên đắt hơn.
- Le renchérissement du pétrole inquiète les économistes. (Việc dầu mỏ trở nên đắt hơn khiến các nhà kinh tế lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Coût élevé: chi phí cao.
- Prix exorbitant: giá cả cắt cổ, giá quá cao.
Từ trái nghĩa
- Bon marché: rẻ.
- Abordabilité: khả năng chi trả, tính hợp túi tiền.
danh từ giống cái
- sự đắt đỏ; giá đắt đỏ