dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
chevaux
Words Mentioning "chevaux"
càng
cá ngựa
chiêu binh
chó
chũi
lái
lỗ mũi
mắt cá
ngựa
nòi
quân mã
song mã
thắng
tứ mã
đua ngựa
xa mã
xe tứ mã
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...