chew

/tʃu:/
danh từ
  1. sự nhai
    • to have a chew at something
      nhai vật
  2. sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai
động từ
  1. nhai
  2. ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
    • to chew upon (over) something
      ngẫm nghĩ cái

Idioms

  • to bite off more than one can chew
    (xem) bite
  • to chew the cud
    (xem) cud
  • to chew the rag (the fat)
    (từ lóng) lải nhải ca cẩm, làu nhàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chew"

chew
The baby chews a soft piece of bread.