chewer
/'tʃu:ə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhai: Người thực hiện hành động nhai một thứ gì đó, đặc biệt là nhai thuốc lá.
- Người hay nhai: Người có thói quen nhai một vật nào đó, thường không phải là thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a tobacco chewer. (Anh ấy là một người nhai thuốc lá.)
- The dentist warned the young boy, a persistent pencil chewer, about damaging his teeth. (Nha sĩ cảnh báo cậu bé, một người hay nhai bút chì dai dẳng, về việc làm hỏng răng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A gum chewer": người nhai kẹo cao su.
- She is a constant gum chewer during meetings. (Cô ấy là một người nhai kẹo cao su liên tục trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chew (động từ): nhai.
- Chewable (tính từ): có thể nhai được.
- Chewing (danh động từ): hành động nhai.
Từ đồng nghĩa
- Masticator: người nhai (từ mang tính kỹ thuật/chuyên ngành hơn).