chiếc

noun
  1. A (unit of)
    • chiếc đũa
      a chopstick
    • chiếc giày
      a shoe
    • chiếc nón
      a hat
    • chiếc đồng hồ
      a watch
    • chiếc máy bay
      a plane
    • chiếc
      a leaf
adj
  1. Single
    • chăn đơn gối chiếc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chiếc"

chiếc
Một chiếc thuyền nhỏ đang trôi trên mặt hồ.