chicanery

/ʃi'kenəri/
Học thuật
Thân thiện
chicanery

A lawyer exposed the company's financial chicanery in court.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Thủ đoạn lừa dối, mánh khóe gian trá: Hành động sử dụng những lời nói hoặc thủ thuật tinh vi, phức tạp để đánh lừa người khác, thường nhằm đạt được lợi ích cá nhân, đặc biệt trong các vụ kiện tụng hoặc tranh chấp.
    • Sự ngụy biện tinh vi: Việc lập luận một cách cố ý sai lầm nhưng nghe có vẻ thuyết phục, nhằm đánh lạc hướng hoặc che giấu sự thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The election was marred by accusations of political chicanery. (Cuộc bầu cử bị hoen ố bởi những cáo buộc về thủ đoạn chính trị gian trá.)
    • He obtained the contract through legal chicanery. (Anh ta giành được hợp đồng thông qua những mánh khóe pháp .)
    • Don't be fooled by their chicanery; the offer is a scam. (Đừng để bị lừa bởi thủ đoạn của họ; lời đề nghị đó một trò lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal chicanery": Thủ đoạn, mánh khóe trong pháp , thường liên quan đến việc lợi dụng kẽ hở của luật pháp hoặc ngụy biện phức tạp.

    • The lawyer was accused of using legal chicanery to delay the trial. (Luật sư bị cáo buộc sử dụng thủ đoạn pháp để trì hoãn phiên tòa.)
  • "Political chicanery": Những hành vi lừa dối, thủ đoạn xảo quyệt trong lĩnh vực chính trị.

    • The public is tired of the political chicanery and demands transparency. (Công chúng đã chán ngấy với những thủ đoạn chính trị đòi hỏi sự minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicane (động từ): Dùng thủ đoạn để lừa dối hoặc ngụy biện.

    • He chicaned his way out of the difficult situation. (Hắn dùng mánh khóe để thoát khỏi tình thế khó khăn.)
  • Chicaner (danh từ): Người chuyên dùng thủ đoạn, kẻ lừa dối xảo quyệt.

Từ đồng nghĩa
  • Trickery: Trò lừa gạt, mánh khóe.
  • Deception: Sự lừa dối.
  • Subterfuge: Mưu mẹo, thủ đoạn lẩn tránh.
  • Sophistry: Sự ngụy biện, lập luận cố ý sai lầm nhưng tinh vi.
Từ trái nghĩa
  • Honesty: Sự trung thực.
  • Candor: Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Fairness: Sự công bằng, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "A web of chicanery": Một mạng lưới/mớ thủ đoạn lừa dối phức tạp.

    • The scandal revealed a vast web of financial chicanery. (Vụ bê bối đã phơi bày một mạng lưới thủ đoạn tài chính rộng lớn.)
  • "To resort to chicanery": Phải dùng đến thủ đoạn.

    • When he couldn't win the argument with facts, he resorted to chicanery. (Khi không thể thắng cuộc tranh luận bằng sự thật, hắn đã phải dùng đến thủ đoạn.)
chicanery

A lawyer exposed the company's financial chicanery in court.

danh từ
  1. sự kiện nhau, sự cãi nhau, sự tranh nhau, sự gây gỗ
  2. mánh khoé (để) kiện tụng; mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện