shenanigan

/ʃi'nænigən/
Học thuật
Thân thiện
shenanigan

A magician's shenanigan involves pulling a coin from behind a child's ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò láu cá, mánh khóe lừa đảo: Hành động sử dụng thủ đoạn, mưu mẹo để lừa dối hoặc lợi dụng người khác, thường mục đích cá nhân.
    • Trò nghịch ngợm, trò tinh quái: Hành động nghịch ngợm, phá phách hoặc chơi khăm một cách vui vẻ, thường không ý ác độc nghiêm trọng.
    • Hành động vớ vẩn, vô nghĩa: Những hành vi kỳ quặc, lố bịch hoặc không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant was fired for his financial shenanigans. (Kế toán viên bị sa thải những mánh khóe tài chính của anh ta.)
    • The kids are always up to some shenanigans when they're together. ( trẻ luôn bày ra vài trò nghịch ngợm khi chúngcùng nhau.)
    • I don't have time for your silly shenanigans. (Tôi không thời gian cho những trò vớ vẩn của anh đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be up to shenanigans": đang bày trò, đang hành vi đáng ngờ hoặc nghịch ngợm.
    • I think those two are up to some shenanigans in the basement. (Tôi nghĩ hai đứa kia đang bày trò đó dưới tầng hầm.)
  • "political shenanigans": những mánh khóe, thủ đoạn trong chính trị.
    • The public is tired of the political shenanigans in parliament. (Công chúng đã chán ngấy những mánh khóe chính trị trong nghị viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Shenanigans (danh từ số nhiều): Đây hình thức phổ biến nhất khi sử dụng từ này.
    • Enough of your shenanigans! (Đủ rồi những trò của mày đấy!)
Từ đồng nghĩa
  • Trickery: mưu mẹo, thủ đoạn lừa đảo.
  • Mischief: trò tinh nghịch, trò phá phách.
  • Hijinks: những trò nghịch ngợm ồn ào, vui vẻ.
  • Skulduggery: hành động lừa đảo, xảo quyệt (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb cụ thể. Hành động được diễn tả bằng các cụm như "to be up to shenanigans" hoặc "to pull shenanigans").

Thành ngữ liên quan
  • "No more shenanigans!": Một câu nói cảnh báo hoặc ra lệnh ngừng ngay các hành vi nghịch ngợm hoặc đáng ngờ.
    • Alright, class. No more shenanigans! Let's focus on the lesson. (Được rồi, cả lớp. Không được nghịch ngợm nữa! Hãy tập trung vào bài học.)
shenanigan

A magician's shenanigan involves pulling a coin from behind a child's ear.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) điều vớ vẫn, điều vô nghĩa
  2. sự đánh lừa; sự chơi khăm, sự chơi ác

Từ đồng nghĩa