childbed

/'tʃaildbə:θ/
danh từ
  1. giường đẻ
    • to die in childbed
      chết trên giường đẻ, chết lúc sinh đẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "childbed"