childbed

/'tʃaildbə:θ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường đẻ, thời kỳ sinh nở: "childbed" dùng để chỉ trạng thái hoặc thời kỳ người phụ nữ đang sinh con, thường giai đoạn từ khi chuyển dạ đến sau khi sinh. Từ này cũng có thể ám chỉ chính chiếc giường việc sinh nở diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the past, many women died in childbed due to a lack of medical care. (Ngày xưa, nhiều phụ nữ chết khi sinh nở do thiếu sự chăm sóc y tế.)
    • The midwife prepared the room and the childbed for the delivery. (Bà đỡ chuẩn bị phòng giường đẻ cho cuộc sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in childbed": đang trong thời kỳ sinh nở, đang chuyển dạ.
    • The queen was in childbed for many hours before the prince was born. (Hoàng hậu đã trải qua nhiều giờ sinh nở trước khi hoàng tử chào đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Childbirth (n): sự sinh con, quá trình sinh nở (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Confinement (n): thời kỳ ở cữ (có thể bao gồm cả thời điểm sinh giai đoạn sau sinh).
  • Labor (n): sự chuyển dạ (giai đoạn đầu của quá trình sinh nở).
Từ đồng nghĩa
  • Childbirth: sự sinh đẻ.
  • Parturition: sự sinh nở (từ mang tính học thuật, y khoa).
  • Delivery: sự sinh con, sự đỡ đẻ.
Lưu ý
  • "Childbed" một từ cổ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn "childbirth".
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các văn bản y khoa .
danh từ
  1. giường đẻ
    • to die in childbed
      chết trên giường đẻ, chết lúc sinh đẻ

Từ có nhắc đến "childbed"