travail
/'træveil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đau đẻ: Trạng thái đau đớn và quá trình chuyển dạ khi sinh con.
- Công việc khó nhọc, sự vất vả: Một công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực thể chất hoặc tinh thần, thường là gian khổ và kéo dài.
Nội động từ:
- Đau đẻ: Trải qua cơn đau và quá trình chuyển dạ để sinh con.
- Làm việc khó nhọc, làm việc vất vả: Dành nhiều công sức, nỗ lực một cách gian khổ để hoàn thành một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After many hours of travail, she gave birth to a healthy baby boy. (Sau nhiều giờ đau đẻ, cô ấy đã sinh ra một bé trai khỏe mạnh.)
- The artist's masterpiece was the result of years of creative travail. (Kiệt tác của người nghệ sĩ là kết quả của nhiều năm lao động sáng tạo vất vả.)
Nội động từ:
- She travailed through the night to deliver her child. (Cô ấy đã trải qua cơn đau đẻ suốt đêm để sinh con.)
- The team travailed for months to finish the project on time. (Nhóm đã làm việc vất vả trong nhiều tháng để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The travail of the soul": Sự vật lộn, đấu tranh tinh thần hoặc tâm linh gian khổ.
- His poetry speaks of the travail of the soul in search of meaning. (Thơ của ông nói về sự vật lộn của tâm hồn trong hành trình tìm kiếm ý nghĩa.)
"To be in travail": Đang trong quá trình đau đẻ; (nghĩa bóng) đang trải qua một giai đoạn khó khăn, đau đớn để tạo ra một điều gì mới.
- The nation was in travail, struggling to establish a new democracy. (Đất nước đang trong cơn quặn đau, vật lộn để thiết lập một nền dân chủ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Travails (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ những khó khăn, thử thách hoặc công việc vất vả kéo dài.
- He documented the travails of his journey across the desert. (Anh ấy đã ghi lại những gian truân trong hành trình băng qua sa mạc của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa công việc):
- Toil: Lao động nặng nhọc, vất vả.
- Drudgery: Công việc tẻ nhạt, nặng nhọc.
- Exertion: Sự gắng sức, nỗ lực.
- Danh từ (nghĩa đau đẻ):
- Labor: Sự chuyển dạ, cơn đau đẻ.
- Động từ:
- Strive: Phấn đấu, cố gắng rất nhiều.
- Toil: Làm việc cực nhọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "travail" thường không đi với các giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Nó chủ yếu được sử dụng như một danh từ hoặc nội động từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- "The fruits of one's travail": Thành quả từ sự lao động vất vả của ai đó.
- He finally enjoyed the fruits of his long travail. (Cuối cùng anh ấy cũng được hưởng thành quả từ sự lao động vất vả lâu dài của mình.)
danh từ
- (y học) sự đau đẻ
- công việc khó nhọc, công việc vất vả
nội động từ
- (y học) đau đẻ
- làm việc khó nhọc, làm việc vất vả