chiller
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim hoặc câu chuyện rùng rợn, gây sợ hãi: "chiller" dùng để chỉ một tác phẩm (phim, tiểu thuyết, v.v.) có nội dung kinh dị, hồi hộp, khiến người xem hoặc người đọc cảm thấy lạnh sống lưng hoặc dựng tóc gáy.
- Thiết bị làm lạnh: Trong kỹ thuật, "chiller" còn có nghĩa là một loại máy làm lạnh, thường dùng trong hệ thống điều hòa không khí hoặc công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movie was an old-fashioned chiller that kept everyone on the edge of their seats. (Bộ phim là một tác phẩm rùng rợn kiểu cũ khiến mọi người hồi hộp đến nghẹt thở.)
- We need to install a new chiller for the air conditioning system. (Chúng tôi cần lắp đặt một máy làm lạnh mới cho hệ thống điều hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a psychological chiller": một tác phẩm kinh dị tâm lý, tập trung vào nỗi sợ hãi từ tâm trí hơn là yếu tố siêu nhiên.
- The novel is a psychological chiller that explores the depths of human fear. (Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm kinh dị tâm lý khám phá chiều sâu của nỗi sợ hãi con người.)
"a summer chiller": một câu chuyện hoặc phim giải trí nhẹ nhàng vào mùa hè, thường có yếu tố hồi hộp nhưng không quá nặng nề.
- This book is a perfect summer chiller for the beach. (Cuốn sách này là một tác phẩm giải trí hồi hộp hoàn hảo cho mùa hè ở bãi biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Chill (danh từ/động từ): cơn lạnh; làm lạnh.
- There's a chill in the air. (Có một cơn lạnh trong không khí.)
- Chilly (tính từ): lạnh lẽo, lạnh nhạt.
- The weather is chilly today. (Thời tiết hôm nay lạnh lẽo.)
- Chilled (tính từ): đã được làm lạnh.
- We drank chilled water. (Chúng tôi uống nước đã được làm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Horror story: câu chuyện kinh dị.
- Thriller: phim hoặc truyện gay cấn, hồi hộp (thường có yếu tố hành động hơn là rùng rợn).
- Hair-raiser: tác phẩm khiến dựng tóc gáy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chill out: thư giãn, xả hơi.
- Let's just chill out and watch a movie. (Hãy thư giãn và xem một bộ phim thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Send chills down one's spine: làm ai đó rùng mình vì sợ hãi.
- The ending of the chiller sent chills down my spine. (Cái kết của tác phẩm rùng rợn đó làm tôi rùng mình.)