slur

/slə:/
Học thuật
Thân thiện
slur

A musician plays a slur on the sheet music.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói xấu, lời phỉ báng: Một nhận xét hoặc tuyên bố tính chất xúc phạm, làm tổn hại đến danh dự của một người hoặc nhóm người.
    • Vết nhơ, điều nhục nhã: Một điều đó gây ra sự xấu hổ hoặc làm mất danh tiếng.
    • Âm nhạc: Dấu luyến: Một đường cong được vẽ trên hoặc dưới một nhóm nốt nhạc, chỉ thị rằng chúng nên được chơi một cách liền mạch không tách rời.
    • Sự nói líu nhíu, sự phát âm không rõ ràng: Cách nói chậm không từ, thường do say rượu, bệnh tật hoặc thiếu tập trung.
  2. Động từ:

    • Nói xấu, phỉ báng: Phát biểu một cách tiêu cực hoặc xúc phạm về ai đó.
    • Nói líu nhíu, nói không rõ ràng: Phát âm các từ một cách chậm chạp lộn xộn, khiến chúng khó nghe.
    • Âm nhạc: Chơi luyến: Chơi một chuỗi nốt nhạc một cách liền mạch không khoảng ngắt giữa chúng.
    • Lướt qua, bỏ qua (một chi tiết): Xử lý một vấn đề một cách hời hợt hoặc cố ý không nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His comment was seen as a racial slur. (Nhận xét của anh ta bị coi một lời phỉ báng mang tính phân biệt chủng tộc.)
    • The slur on his reputation was hard to erase. (Vết nhơ đối với danh tiếng của ông ấy thật khó xóa bỏ.)
    • The violinist played the notes under the slur beautifully. (Nghệ sĩ violin chơi những nốt nhạc dưới dấu luyến một cách tuyệt đẹp.)
    • The drunk man's speech was full of slurs. (Lời nói của người đàn ông say rượu đầy sự líu nhíu.)
  • Động từ:

    • Politicians should not slur their opponents. (Các chính trị gia không nên nói xấu đối thủ của mình.)
    • He was so tired that he began to slur his words. (Anh ấy mệt đến mức bắt đầu nói líu nhíu.)
    • The pianist was instructed to slur the first three notes. (Nghệ sĩ piano được hướng dẫn chơi luyến ba nốt đầu tiên.)
    • The report seemed to slur over the key failures. (Báo cáo dường như đã lướt qua những thất bại then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast/put a slur on/upon someone/something": làm tổn hại danh tiếng của ai/điều .

    • The false accusations cast a slur on the company's integrity. (Những cáo buộc sai sự thật đã gây tổn hại đến danh tiếng về sự chính trực của công ty.)
  • "without a slur": một cách hoàn hảo, không lỗi lầm.

    • He completed his service record without a slur. (Anh ấy hoàn thành hồ sơ phục vụ của mình một cách hoàn hảo, không vết nhơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Slurred (adj): (giọng nói) líu nhíu, không rõ ràng.

    • His speech was slow and slurred after the medication. (Giọng nói của anh ta chậm líu nhíu sau khi uống thuốc.)
  • Slurring (n): Hành động nói líu nhíu.

    • The slurring of his words was a sign of his exhaustion. (Việc nói líu nhíu của anh ta dấu hiệu của sự kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phỉ báng): Insult (sự xúc phạm), aspersion (lời vu khống), slander (lời nói xấu).
  • Động từ (nghĩa nói xấu): Defame (phỉ báng), malign (vu khống), disparage (chê bai).
  • Động từ (nghĩa nói líu): Mumble (nói lầm bầm), stammer (nói lắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slur over: Lướt qua, xử lý qua loa một vấn đề.
    • He slurred over the mistakes in the project during the presentation. (Anh ta đã lướt qua những sai sót trong dự án trong buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • A slur on one's character/name: Một vết nhơ đối với nhân cách/danh tiếng của ai đó.
    • Being accused of cheating is a slur on any student's character. (Bị buộc tội gian lận một vết nhơ đối với nhân cách của bất kỳ học sinh nào.)
slur

A musician plays a slur on the sheet music.

danh từ
  1. điều xấu hổ, điều nhục nhã
  2. sự nói xấu, sự gièm pha
    • to put a slur upon someone
      nói xấu ai
  3. vết bẩn, vết nhơ
  4. chữ viết líu nhíu; sự nói líu nhíu, sự nói lắp; hát nhịu
  5. (âm nhạc) luyến âm
ngoại động từ
  1. viết líu nhíu; nói líu nhíu, nói lắp; hát nhịu
  2. bôi bẩn, bôi nhoè (bản in...)
  3. nói xấu, gièm pha; nói kháy
  4. (âm nhạc) hát luyến; đánh dấu luyến âm (vào bản nhạc)
  5. giấu giếm; giảm nhẹ (mức trầm trọng, sai lầm)
nội động từ
  1. viết chữ líu nhíu; nói líu nhíu, nói lắp; hát nhịu
  2. (+ over) bỏ qua, lướt qua
    • to slur over details
      bỏ qua những chi tiết
  3. mờ nét đi (hình ảnh)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "slur"