chilliness

/'tʃilinis/
danh từ
  1. sự lạnh
  2. sự ớn lạnh, sự rùng mình ( lạnh)
  3. sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt, sự lãnh đạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chilliness
The morning chilliness made her pull her jacket tighter.