chimp

chimp

A young chimp swings from a branch in the forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tinh tinh: "chimp" cách gọi thân mật, ngắn gọn của "chimpanzee" (loài tinh tinh), một loài vượn người thông minh, sống trên cây, nguồn gốc từ các khu rừng xích đạochâu Phi.

dụ sử dụng
  • (Con tinh tinh đã dùng một cành cây để lấy mật từ tổ ong.)
  • (Chúng tôi đã thấy một gia đình tinh tinh đu qua các cành câysở thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chimp" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, thay thế cho từ "chimpanzee" dài hơn. Trong văn viết khoa học, người ta ưu tiên dùng "chimpanzee" để chính xác.
  • "Chimp" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "chimp-like" (giống tinh tinh) để miêu tả hành vi hoặc đặc điểm.
Biến thể từ gần giống
  • Chimpanzee (danh từ): tên đầy đủ của loài tinh tinh.
    • The chimpanzee is one of the closest relatives to humans. (Tinh tinh một trong những họ hàng gần nhất của con người.)
  • Bonobo (danh từ): một loài tinh tinh lùn, quan hệ họ hàng gần với tinh tinh thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • Primate: động vật linh trưởng (nhóm lớn hơn, bao gồm tinh tinh, khỉ, vượn).
  • Ape: vượn người (loài không đuôi, thông minh, bao gồm tinh tinh, khỉ đột, đười ươi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "chimp". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng động từ "chimp out" (lóng, ít phổ biến): hành động một cách ngốc nghếch hoặc kích động như tinh tinh.
    • He started to chimp out when he lost the game. (Anh ta bắt đầu hành động như tinh tinh khi thua trận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chimp" không thành ngữ cố định, nhưng có thể xuất hiện trong các so sánh: (khỏe như tinh tinh) hoặc (nghịch ngợm như tinh tinh).